hejaz

hejaz

A map shows the Hejaz region along the Red Sea coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hejaz (còn viết Hijaz) một vùng duyên hải nằmphía tây bán đảoRập, giáp Biển Đỏ. Khu vực này bao gồm cả hai thành phố linh thiêng nhất của Hồi giáo Mecca Medina. Trong lịch sử, Hejaz từng một vương quốc độc lập cho đến khi hợp nhất với Nejd để thành lập Vương quốcRậpÚt.

dụ sử dụng
  • (Vùng Hejaz ý nghĩa lịch sử quan trọng vai trò của trong thế giới Hồi giáo.)
  • (Mecca Medina hai thành phố chính của vùng Hejaz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Hejaz Railway": tuyến đường sắt Hejaz, một tuyến đường sắt lịch sử nối Damascus (Syria) với Medina, được xây dựng để phục vụ hành hương.
    • The Hejaz Railway was built to facilitate the pilgrimage to Mecca. (Đường sắt Hejaz được xây dựng để hỗ trợ việc hành hương đến Mecca.)
Biến thể từ gần giống
  • Hijaz (danh từ riêng): cách viết thay thế phổ biến của Hejaz.
  • Hejazi (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vùng Hejaz.
    • Hejazi culture has its own distinct traditions. (Văn hóa Hejazi những truyền thống riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả như: vùng duyên hải phía tâyRập hoặc vùng đất linh thiêng của Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hejaz".