hejira

hejira

The pilgrims began their hejira across the desert at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hành trình di tản: "hejira" chỉ một cuộc hành trình của một nhóm người lớn nhằm thoát khỏi một môi trường thù địch hoặc nguy hiểm.
    • Sự di cư lịch sử: Trong lịch sử Hồi giáo, "hejira" (còn viết "hijra") đặc biệt chỉ sự kiện nhà tiên tri Muhammad rời Mecca đến Medina vào năm 622, đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên Hồi giáo; lịch Hồi giáo bắt đầu từ năm đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family's hejira from the war zone was long and dangerous. (Cuộc hành trình di tản của gia đình khỏi vùng chiến sự rất dài nguy hiểm.)
    • The hejira of Muhammad is a pivotal event in Islamic history. (Sự di cư của Muhammad một sự kiện then chốt trong lịch sử Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undertake a hejira": thực hiện một cuộc di tản hoặc hành trình chạy trốn.

    • Many refugees undertook a hejira to find safety across the border. (Nhiều người tị nạn đã thực hiện một cuộc di tản để tìm kiếm sự an toàn qua biên giới.)
  • "the Hejira era": kỷ nguyên Hejira, thường dùng để chỉ lịch Hồi giáo.

    • The year 2024 corresponds to the Hejira year 1445. (Năm 2024 tương ứng với năm Hejira 1445.)
Biến thể từ gần giống
  • Hijra (danh từ): cách viết khác của "hejira", phổ biến hơn trong các văn bản Hồi giáo.
    • The Hijra of Muhammad is celebrated annually by Muslims. (Sự kiện Hijra của Muhammad được người Hồi giáo kỷ niệm hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Exodus: cuộc di cư hàng loạt, thường mang tính tôn giáo hoặc lịch sử.
  • Migration: sự di cư, thường dùng cho động vật hoặc con người.
  • Flight: sự chạy trốn, nhấn mạnh tính khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hejira", đây danh từ chỉ sự kiện, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "hejira", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một cuộc rời bỏ lớn lao.
    • His move to the countryside felt like a personal hejira from the chaos of city life. (Việc anh ấy chuyển về vùng nông thôn giống như một cuộc di tản cá nhân khỏi sự hỗn loạn của cuộc sống thành thị.)