helen porter mitchell

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Helen Porter Mitchell tên khai sinh của Dame Nellie Melba (1861-1931), một nữ ca sĩ giọng nữ cao (soprano) người Úc nổi tiếng thế giới. được coi một trong những giọng ca opera vĩ đại nhất cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Helen Porter Mitchell đã biểu diễn tại Nhà hát Opera Hoàng gia ở Luân Đôn.)
  • (Tên khai sinh của Helen Porter Mitchell, nhưng được biết đến nhiều hơn với cái tên Nellie Melba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Helen Porter Mitchell" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tiểu sử để nhấn mạnh tên thật của nghệ sĩ, đối lập với nghệ danh nổi tiếng hơn của .
    • Many music historians refer to Helen Porter Mitchell when discussing her early career. (Nhiều nhà sử học âm nhạc gọi là Helen Porter Mitchell khi thảo luận về sự nghiệp ban đầu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nellie Melba: nghệ danh của , được sử dụng phổ biến hơn.
    • Nellie Melba is a household name in opera. (Nellie Melba một cái tên quen thuộc trong làng opera.)
  • Dame Nellie Melba: tước hiệu quý tộc (Dame) được phong tặng.
    • Dame Nellie Melba received many honors for her contributions to music. (Dame Nellie Melba đã nhận được nhiều vinh dự những đóng góp của cho âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng các cách diễn đạt như:
    • Nữ ca sĩ opera người Úc: Australian operatic soprano.
    • Giọng nữ cao nổi tiếng: famous soprano.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến tên riêng này. Tuy nhiên, một món tráng miệng nổi tiếng được đặt theo nghệ danh của :
    • Peach Melba: đào Melba, một món tráng miệng gồm đào kem vani.
      • The Peach Melba was created in honor of Nellie Melba. (Món đào Melba được tạo ra để vinh danh Nellie Melba.)