helen wills

helen wills

Helen Wills serves the tennis ball with great focus.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "Helen Wills" tên của một tay vợt quần vợt nữ người Mỹ, người đã thống trị làng quần vợt nữ trong những năm 1920 1930. sinh năm 1905 mất năm 1998.
dụ sử dụng
  • (Helen Wills đã giành được 31 danh hiệu Grand Slam trong sự nghiệp của mình.)
  • (Nhiều người coi Helen Wills một trong những tay vợt vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Helen Wills era": kỷ nguyên Helen Wills, dùng để chỉ giai đoạn quần vợt nữ bị thống trị.

    • The Helen Wills era marked a golden age for women's tennis. (Kỷ nguyên Helen Wills đánh dấu một thời kỳ hoàng kim cho quần vợt nữ.)
  • "the Helen Wills of [lĩnh vực]": một phép ẩn dụ để chỉ người thống trị hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

    • She is considered the Helen Wills of modern chess. ( ấy được coi Helen Wills của cờ vua hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Helen Wills Moody (tên đầy đủ sau khi kết hôn): Helen Wills còn được biết đến với tên Helen Wills Moody sau khi kết hôn.
  • Little Miss Poker Face (biệt danh): biệt danh của phong cách thi đấu điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử thể thao)
  • Tay vợt huyền thoại: để chỉ một vận động viên quần vợt nổi tiếng ảnh hưởng.
  • Người thống trị: để chỉ ai đó chiếm ưu thế tuyệt đối trong một lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
  • "To be the Helen Wills of something": thành ngữ không chính thức, nghĩa trở thành người xuất sắc nhất, không ai sánh bằng trong một lĩnh vực nào đó.
    • In the world of fashion design, she is the Helen Wills of innovation. (Trong thế giới thiết kế thời trang, ấy Helen Wills của sự đổi mới.)

Từ chứa "helen wills"