heliamphora

heliamphora

A heliamphora plant grows on a misty mountain plateau.

Định nghĩa

Danh từ: - Heliamphora một chi thực vật ăn thịt thuộc họ Nắp ấm (Sarraceniaceae), nguồn gốc từ vùng cao nguyên Guiana ở Nam Mỹ. Các loài trong chi này thường được gọi là "cây nắp ấm mặt trời" do hình dạng bình chứa nước mưa chất lỏng tiêu hóa côn trùng.

dụ sử dụng
  • The heliamphora is a carnivorous plant that traps insects in its pitcher-shaped leaves.
    (Cây heliamphora một loài thực vật ăn thịt, bẫy côn trùng trong những chiếc hình bình.)

  • Botanists discovered a new species of heliamphora in the remote mountains of Venezuela.
    (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài heliamphora mớinhững ngọn núi xa xôi của Venezuela.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Heliamphora thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thực vật học, đặc biệt khi mô tả các đặc điểm sinh thái như khả năng thích nghi với môi trường nghèo dinh dưỡng.
    • The heliamphora's pitcher fluid contains digestive enzymes that break down prey.
      (Chất lỏng trong bình của heliamphora chứa các enzyme tiêu hóa giúp phân hủy con mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliamphora (danh từ số ít): chỉ một loài hoặc chi thực vật.
  • Heliamphoraceae (danh từ): tên họ thực vật (ít dùng, thường được thay bằng Sarraceniaceae).
Từ đồng nghĩa
  • Cây nắp ấm mặt trời: tên gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Pitcher plant: tên gọi chung cho các loài thực vật ăn thịt bình (trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, "heliamphora" danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heliamphora" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "heliamphora"