helianthus annuus

helianthus annuus

A gardener plants helianthus annuus seeds in a sunny garden bed.

Định nghĩa
  • Danh từ: tên khoa học của cây hướng dương thường, một loài cây thân thảo sống hàng năm.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: thường được trồng làm cây thức ănchua (silage) cho gia súc.
  • Trong sinh thái học: Loài này khả năng hấp thụ kim loại nặng, được dùng để cải tạo đất ô nhiễm.
Biến thể từ gần giống
  • Hướng dương (n): Tên thông thường của trong tiếng Việt.
  • Hạt hướng dương (n): Hạt của cây , dùng làm thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hướng dương thường: Tên gọi phổ biến.
  • Hoa mặt trời: Tên gọi dân gian hoa luôn hướng về phía mặt trời.
Các cụm từ liên quan
  • Dầu hướng dương (n): Dầu ép từ hạt của .
  • Thức ănchua từ hướng dương (n): Thức ăn chăn nuôi làm từ cây .
Thành ngữ liên quan
  • Hoa hướng dương luôn hướng về mặt trời: Ẩn dụ cho sự lạc quan, kiên định.