helichrysum

helichrysum

A gardener carefully plants helichrysum in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật lớn: "helichrysum" một danh từ chỉ một chi lớn gồm hầu hết các loài cây thân thảo cây bụi nguồn gốc từ châu Phi châu Úc. Các loài trong chi này thường được gọi là "hoa bất tử" (everlasting flowers) hoa của chúng có thể giữ được hình dạng màu sắc sau khi khô.
    • Trong phân loại: Trong một số hệ thống phân loại, chi "helichrysum" bao gồm cả chi Ozothamnus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The helichrysum is known for its bright yellow flowers that last for months after drying. (Cây helichrysum nổi tiếng với những bông hoa vàng tươi có thể tồn tại trong nhiều tháng sau khi phơi khô.)
    • Many species of helichrysum are used in traditional medicine. (Nhiều loài helichrysum được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Helichrysum italicum": Một loài cụ thể trong chi helichrysum, thường được gọi là "cây ri" (curry plant) mùi hương của .

    • Helichrysum italicum is often used in aromatherapy. (Helichrysum italicum thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.)
  • "Helichrysum oil": Tinh dầu chiết xuất từ cây helichrysum, công dụng chống viêm chữa lành vết thương.

    • Helichrysum oil is prized for its anti-inflammatory properties. (Tinh dầu helichrysum được đánh giá cao nhờ đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Helichrysum (n): Dạng số ít của chi.

    • The helichrysum is a hardy plant that thrives in dry climates. (Cây helichrysum một loài cây cứng cáp, phát triển tốt trong khí hậu khô hạn.)
  • Helichrysums (n): Dạng số nhiều, chỉ nhiều loài hoặc nhiều cây thuộc chi này.

    • The garden was filled with various helichrysums. (Khu vườn tràn ngập nhiều loại cây helichrysum khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Everlasting flower: Hoa bất tử, một tên gọi chung cho các loài thuộc chi helichrysum.

    • The everlasting flower, or helichrysum, is popular in dried flower arrangements. (Hoa bất tử, hay helichrysum, rất phổ biến trong các hoa khô.)
  • Strawflower: Một tên gọi khác cho một số loài helichrysum, đặc biệt loài hoa giống rơm.

    • The strawflower is a type of helichrysum grown for its colorful blooms. (Hoa rơm một loại helichrysum được trồng những bông hoa đầy màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "As dried as a helichrysum": Một so sánh hiếm gặp, ám chỉ một thứ đó rất khô giữ được hình dạng.
    • The old leather book was as dried as a helichrysum. (Cuốn sách da khô như một cây helichrysum.)