helicteres

helicteres

A helicteres shrub displays its distinctive spirally twisted fruits.

Định nghĩa

Danh từ: - Helicteres (danh từ riêng, thực vật học): Một chi cây bụi cây nhỏ thuộc họ Trôm (Sterculiaceae), nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ châu Á. Đặc điểm nổi bật quả hình trụ xoắn ốc vào nhau, tạo thành một cấu trúc giống như lò xo hoặc dây thừng xoắn.

dụ sử dụng
  • (Cây helicteres tạo ra những quả xoắn độc đáo thường được dùng trong y học cổ truyền.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại helicteres vào họ Malvaceae những điểm tương đồng về di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: "helicteres" được dùng như một danh từ khoa học để chỉ chi thực vật cụ thể, không dạng số nhiều thông dụng trong tiếng Anh thường ngày.

    • The genus helicteres is known for its medicinal properties in tropical regions. (Chi helicteres được biết đến với các đặc tính y họccác vùng nhiệt đới.)
  • Trong y học cổ truyền: Quả rễ của một số loài trong chi helicteres được sử dụng để chữa các bệnh như tiêu chảy, sốt, viêm nhiễm.

    • Extracts from helicteres fruits are used to treat gastrointestinal disorders. (Chiết xuất từ quả helicteres được dùng để điều trị các rối loạn tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Helictere (danh từ, ít phổ biến hơn): Một biến thể hiếm gặp, thường được dùng trong văn bản khoa học .
  • Helicteraceae (danh từ): Một họ thực vật đôi khi được đề cập, nhưng hiện nay thường được gộp vào họ Malvaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Screw tree (cây vít): Tên thông thường trong tiếng Anh cho một số loài helicteres, do hình dạng quả giống như vít xoắn.
  • Twisted fruit tree (cây quả xoắn): Mô tả đặc điểm quả xoắn ốc của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "helicteres" đây danh từ khoa học chuyên ngành, không được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp thông thường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "helicteres" đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp trong thực vật học.

Từ chứa "helicteres"