heliopause

heliopause

The spacecraft Voyager 1 crosses the heliopause into interstellar space.

Định nghĩa

Danh từ: - Ranh giới từ quyển: "heliopause" ranh giới đánh dấu rìa ngoài cùng của ảnh hưởng từ Mặt Trời. Đây điểm (cách Mặt Trời khoảng 100 đơn vị thiên văn - AU) nơi gió Mặt Trời từ Mặt Trời gặp bức xạ từ các ngôi sao khác, phân cách giữa môi trường liên hành tinh môi trường liên sao.

dụ sử dụng
  • (Tàu vũ trụ Voyager đã vượt qua ranh giới từ quyển vào năm 2012.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ranh giới từ quyển để hiểu ranh giới của hệ Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beyond the heliopause": phía ngoài ranh giới từ quyển, nơi bắt đầu không gian liên sao.

    • Beyond the heliopause, the interstellar medium dominates. (Phía ngoài ranh giới từ quyển, môi trường liên sao chiếm ưu thế.)
  • "the heliopause region": vùng ranh giới từ quyển, nơi xảy ra sự tương tác giữa gió Mặt Trời bức xạ sao.

    • The heliopause region is a dynamic area with complex plasma interactions. (Vùng ranh giới từ quyển một khu vực năng động với các tương tác plasma phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliosphere (n): từ quyển, vùng không gian chịu ảnh hưởng của Mặt Trời, bao gồm cả heliopause.

    • The heliosphere extends far beyond Pluto. (Từ quyển kéo dài xa ngoài Sao Diêm Vương.)
  • Helio- (tiền tố): liên quan đến Mặt Trời.

    • Heliocentric (nhật tâm), helioseismology (địa chấn học Mặt Trời).
Từ đồng nghĩa
  • Solar wind termination shock: ranh giới sốc của gió Mặt Trời (một thuật ngữ liên quan, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa; heliopause ranh giới cuối cùng, sau vùng sốc này).
  • Boundary of the solar system: ranh giới của hệ Mặt Trời (mô tả chức năng, nhưng không chính xác về mặt khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • cross the heliopause (vượt qua ranh giới từ quyển).
    • The spacecraft crossed the heliopause after decades of travel. (Tàu vũ trụ đã vượt qua ranh giới từ quyển sau nhiều thập kỷ du hành.)
Thành ngữ liên quan
  • reach the heliopause (chạm tới ranh giới từ quyển) như một ẩn dụ cho việc đạt đến giới hạn cuối cùng.
    • After years of research, their project finally reached the heliopause of feasibility. (Sau nhiều năm nghiên cứu, dự án của họ cuối cùng đã chạm tới ranh giới khả thi.)

Từ gần giống