heliophila

heliophila

A gardener carefully tends to a heliophila in the sunny border.

Định nghĩa

Danh từ: heliophila một loại cây thân thảo hoặc cây bụi thấp nguồn gốc từ Nam Phi, được trồng để lấy những chùm hoa dài, rực rỡ với màu xanh lam sáng, điểm trắngtrung tâm (mắt hoa).

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây heliophila, những bông hoa xanh lam sáng nổi bật trên nền xanh .)
  • (Heliophila thường được dùng trong cắm hoa nhờ những chùm hoa dài rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Heliophila trong làm vườn: Loài cây này ưa khí hậu khô ráo, đất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ, thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây lấy hoa cắt cành.
  • Heliophila trong phân loại thực vật: Thuộc họ cải (Brassicaceae), quan hệ gần với các loài cải bắp, cải xoăn.
Biến thể từ gần giống
  • Heliophilous (tính từ): ưa nắng, thích nghi với môi trường nhiều ánh sáng mặt trời.
    • Some plants are heliophilous, meaning they thrive in direct sunlight. (Một số cây ưa nắng, nghĩa chúng phát triển tốt dưới ánh nắng trực tiếp.)
  • Heliophilia (danh từ): tính ưa nắng, xu hướng phát triển mạnh trong điều kiện nhiều ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoa xanh Nam Phi: mô tả chung cho các loài cây hoa xanh từ Nam Phi, bao gồm heliophila.
  • Blue-eyed grass: tên gọi thông thường cho một số loài trong chi hoa xanh tương tự, nhưng không phải heliophila.
Các cụm từ liên quan
  • Heliophila racemes: chùm hoa của cây heliophila.
    • The heliophila racemes can grow up to 30 cm long. (Chùm hoa heliophila có thể dài tới 30 cm.)
  • Heliophila species: các loài thuộc chi heliophila.
    • There are over 70 heliophila species, all native to southern Africa. ( hơn 70 loài heliophila, tất cả đều nguồn gốc từ miền nam châu Phi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heliophila" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, người ta có thể nói: - "Xanh như heliophila": dùng để miêu tả màu xanh lam tươi sáng, rực rỡ. - Bầu trời hôm nay xanh như heliophila. (The sky today is as blue as heliophila.)

Từ gần giống

Từ chứa "heliophila"