helios

helios

Helios drives his golden chariot across the morning sky.

Định nghĩa

Helios (Danh từ riêng): - Thần Mặt Trời (trong thần thoại Hy Lạp): Helios vị thần cổ đại cai quản mặt trời, mỗi ngày lái cỗ xe ngựa của mình băng qua bầu trời từ đông sang tây. Ông được đồng nhất với thần Sol trong thần thoại La . - Mặt Trời (nghĩa bóng, văn chương): Trong văn học hoặc thi ca, "helios" đôi khi được dùng như một cách gọi trang trọng hoặc thơ mộng để chỉ mặt trời.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Helios hiện thân của mặt trời.)
  • (Nhà thơ miêu tả bình minh như cỗ xe ngựa của thần Helios nhô lên trên đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Helios" trong khoa học: Tên "Helios" được dùng để đặt cho các khái niệm liên quan đến mặt trời, như "heliosphere" (nhật quyển) hoặc "heliocentric" (nhật tâm).

    • The heliocentric model places the Sun, or Helios, at the center of the solar system. (Mô hình nhật tâm đặt Mặt Trời, hay Helios, ở trung tâm của hệ mặt trời.)
  • "Helios" trong văn hóa đại chúng: Tên này xuất hiện trong các tác phẩm hiện đại (truyện tranh, phim ảnh) như một biểu tượng cho sức mạnh mặt trời.

    • In the comic book, the character Helios controls the power of the sun. (Trong truyện tranh, nhân vật Helios điều khiển sức mạnh của mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliocentric (tính từ): thuộc về hoặc có mặt trời làm trung tâm.

    • The heliocentric theory was revolutionary. (Thuyết nhật tâm một cuộc cách mạng.)
  • Heliosphere (danh từ): nhật quyển, vùng không gian chịu ảnh hưởng của gió mặt trời.

    • The Voyager probes have left the heliosphere. (Các tàu thăm dò Voyager đã rời khỏi nhật quyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun: mặt trời (nghĩa thông thường, không mang tính thần thoại).
  • Sol: thần mặt trời trong thần thoại La , tương đương với Helios.
  • Ra: thần mặt trời trong thần thoại Ai Cập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "helios", đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong văn cảnh thơ ca, có thể gặp: - To ride with Helios: cưỡi cùng Helios (ám chỉ hành trình mặt trời). - The hero dreamed of riding with Helios across the sky. (Người anh hùng được cưỡi cùng Helios băng qua bầu trời.)

Thành ngữ liên quan
  • "The chariot of Helios": cỗ xe ngựa của thần mặt trời, một hình ảnh thơ ca để chỉ mặt trời mọc hoặc lặn.

    • At dusk, the chariot of Helios descends into the ocean. (Vào hoàng hôn, cỗ xe ngựa của thần Helios lặn xuống đại dương.)
  • "Helios' eye": con mắt của Helios, ám chỉ mặt trời như một thực thể quan sát mọi thứ.

    • Under Helios' eye, no secret can remain hidden. (Dưới con mắt của thần Helios, không bí mật nào có thể che giấu.)