heliosphere

heliosphere

The heliosphere is a vast bubble of charged particles that surrounds our solar system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhật quyển: "heliosphere" vùng không gian chịu ảnh hưởng của gió mặt trời, bao gồm Mặt Trời toàn bộ Hệ Mặt Trời, kéo dài đến ranh giới gọi là nhật dừng (heliopause). Đây một "bong bóng" từ trường plasma do Mặt Trời tạo ra, bảo vệ Hệ Mặt Trời khỏi các tia vũ trụ từ không gian liên sao.
dụ sử dụng
  • (Nhật quyển hoạt động như một lá chắn chống lại bức xạ vũ trụ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ranh giới của nhật quyển để hiểu về không gian liên sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shape of the heliosphere": hình dạng của nhật quyển, thường được mô tả như một giọt nước hoặc quả cầu kéo dài do tác động của gió liên sao.

    • The heliosphere is not perfectly spherical; it is elongated by the interstellar wind. (Nhật quyển không hoàn toàn hình cầu; bị kéo dài bởi gió liên sao.)
  • "the heliosphere's termination shock": sốc kết thúc trong nhật quyển, nơi tốc độ gió mặt trời giảm đột ngột.

    • Voyager 1 crossed the heliosphere's termination shock in 2004. (Tàu Voyager 1 đã vượt qua sốc kết thúc của nhật quyển vào năm 2004.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliospheric (tính từ): thuộc về nhật quyển.

    • The heliospheric magnetic field influences planetary atmospheres. (Từ trường nhật quyển ảnh hưởng đến khí quyển các hành tinh.)
  • Heliopause (danh từ): nhật dừng, ranh giới ngoài cùng của nhật quyển.

    • The heliopause marks the edge of the heliosphere. (Nhật dừng đánh dấu rìa của nhật quyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Solar bubble: bong bóng mặt trời (thuật ngữ không chính thức, mô tả trực quan).
  • Solar magnetosphere: từ quyển mặt trời (nhấn mạnh vào yếu tố từ trường, nhưng phạm vi hẹp hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Inside the heliosphere: bên trong nhật quyển.

    • All planets in our solar system are inside the heliosphere. (Tất cả các hành tinh trong Hệ Mặt Trời đều nằm bên trong nhật quyển.)
  • Beyond the heliosphere: bên ngoài nhật quyển (không gian liên sao).

    • Spacecraft like Voyager 1 have traveled beyond the heliosphere. (Các tàu vũ trụ như Voyager 1 đã du hành ra ngoài nhật quyển.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heliosphere" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)