hell's half acre

hell's half acre

A family walks through a newly renovated park in what was once called hell's half acre.

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ không đếm được) - Khu vực tồi tàn, tệ nạn: "hell's half acre" một danh từ riêng chỉ một khu phố ở Manhattan, New York, nổi tiếng về tình trạng nghèo đói, nhà ổ chuột các tệ nạn xã hội trong quá khứ. Thuật ngữ này cũng được dùng rộng rãi để ám chỉ bất kỳ nơi nào hỗn loạn, nguy hiểm hoặc đầy rẫy tội phạm.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 19, khu vực được gọi là "hell's half acre" một khu ổ chuột khét tiếng.)
  • (Sau cuộc bạo loạn, cả khu phố trở thành một nơi hỗn loạn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Có thể dùng để mô tả bất kỳ không gian nào hỗn độn, mất trật tự, không nhất thiết phải khu vực địa thực tế.
    • His desk was a hell's half acre of papers and clutter. (Bàn làm việc của anh ấy một mớ hỗn độn giấy tờ đồ lộn xộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellhole (danh từ): nơi tồi tàn, khó chịu.
    • The prison was a hellhole of disease and violence. (Nhà tù một nơi tồi tàn đầy bệnh tật bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Slum: khu ổ chuột.
  • Ghetto: khu vực dành cho người nghèo hoặc thiểu số.
  • Danger zone: khu vực nguy hiểm.
  • Den of iniquity: nơi đầy tội lỗi (thường mang nghĩa văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "turn into" (biến thành):
    • The peaceful street turned into a hell's half acre after dark. (Con phố yên bình biến thành một nơi hỗn loạn sau khi trời tối.)
Thành ngữ liên quan
  • A hell of a place: một nơi khủng khiếp (thường dùng thay thế cho "hell's half acre" trong văn nói).
    • This city can be a hell of a place to live. (Thành phố này có thể một nơi khủng khiếp để sống.)