hell's kitchen

hell's kitchen

A family enjoys a meal at a restaurant in Hell's Kitchen.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Khu phố Hell's Kitchen: Một khu vực ở Manhattan, Thành phố New York, trước đây nổi tiếng với các khu ổ chuột, tệ nạn xã hội tội phạm. Tên gọi này phản ánh lịch sử khắc nghiệt bạo lực của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Hell's Kitchen từng một khu vực nguy hiểm đầy tội phạm nghèo đói.)
  • (Khu phố được gọi là Hell's Kitchen đã trải qua quá trình chỉnh trang đô thị đáng kể trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Hell's Kitchen": chỉ nguồn gốc xuất thân từ khu vực này, thường mang hàm ý về sự từng trải, cứng rắn.
    • He's from Hell's Kitchen, so he knows how to handle himself in tough situations. (Anh ấy đến từ Hell's Kitchen, vậy anh ấy biết cách xoay xở trong những tình huống khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hell's Kitchen (thường được viết hoa cả hai chữ): Tên địa danh chính thức không biến thể. Tuy nhiên, cụm từ này đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ nơi nào hỗn loạn, nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Khu ổ chuột (slum): Một khu vực đô thị nghèo nàn, xuống cấp.
  • Khu vực tệ nạn (vice district): Khu vực nổi tiếng với các hoạt động bất hợp pháp như cờ bạc, mại dâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Hell's Kitchen" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "a hell's kitchen" (dùng như danh từ chung, viết thường): Một nơi hỗn loạn, khó kiểm soát.
    • The office became a hell's kitchen after the manager resigned. (Văn phòng trở thành một nơi hỗn loạn sau khi quản lý từ chức.)