hell-for-leather
Định nghĩa
Trạng từ: - Với tốc độ cực nhanh, như bay: "hell-for-leather" mô tả hành động di chuyển hoặc làm việc gì đó với tốc độ tối đa, thường liều lĩnh hoặc bất chấp nguy hiểm. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, khẩn trương.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đang di chuyển với tốc độ cực nhanh trên đường cao tốc.)
- (Con ngựa phi nước đại như bay qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ride hell-for-leather": cưỡi ngựa phi nước đại.
- The cowboy rode hell-for-leather to catch the runaway cattle. (Cao bồi đã cưỡi ngựa phi như bay để bắt đàn gia súc chạy trốn.)
- "drive hell-for-leather": lái xe với tốc độ điên cuồng.
- He drove hell-for-leather to the hospital. (Anh ta lái xe với tốc độ điên cuồng đến bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Hell-bent (adj): quyết tâm làm bằng mọi giá, thường với tốc độ cao.
- She was hell-bent on finishing the race. (Cô ấy quyết tâm hoàn thành cuộc đua bằng mọi giá.)
- Leather (n): da thuộc (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của cụm từ này).
Từ đồng nghĩa
- At breakneck speed: với tốc độ nguy hiểm.
- The car raced at breakneck speed. (Chiếc xe lao đi với tốc độ nguy hiểm.)
- Full tilt: hết tốc lực, tối đa.
- They ran full tilt towards the finish line. (Họ chạy hết tốc lực về vạch đích.)
- Like the wind: nhanh như gió.
- The athlete sprinted like the wind. (Vận động viên chạy nước rút nhanh như gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động như "go", "ride", "drive".
Thành ngữ liên quan
- Hell for leather (cụm từ gốc): xuất phát từ thế kỷ 19, dùng để mô tả hành động cưỡi ngựa nhanh đến mức "da yên ngựa" (leather) bị mòn vì tốc độ.
- The messenger rode hell for leather to deliver the urgent news. (Người đưa tin cưỡi ngựa phi như bay để chuyển tin khẩn cấp.)