hell-kite

hell-kite

A knight faces a hell-kite on the battlefield.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kẻ chiến binh hung dữ, tàn bạo: "hell-kite" dùng để chỉ một người chiến đấu cực kỳ dữ tợn, tính cách hung hãn tàn nhẫn, giống như một con diều hâu từ địa ngục.

dụ sử dụng
  • (Trên chiến trường, anh ta được biết đến như một kẻ chiến binh hung dữ không bao giờ tỏ ra thương xót.)
  • (Vị tướng gọi người lính tàn bạo nhất của mình một kẻ chiến binh hung dữ, không sợ kẻ thù nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a hell-kite": trở thành một người cực kỳ hung hãn trong chiến đấu. (Chiến binh trẻ khao khát trở thành một kẻ chiến binh hung dữ như người cha huyền thoại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hell-kite (n): không biến thể phổ biến khác; từ ghép cố định.
  • Kite (n): diều hâu (loài chim săn mồi), nhưng "hell-kite" mang nghĩa ẩn dụ mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Fiend: quỷ dữ, kẻ tàn ác.
  • Brute: kẻ phu, tàn bạo.
  • Berserker: chiến binh điên cuồng, mất kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hell-kite".
Thành ngữ liên quan
  • Like a hell-kite: như một kẻ chiến binh hung dữ (dùng để so sánh trong ngữ cảnh chiến đấu). (Anh ta chiến đấu như một kẻ chiến binh hung dữ, toạc hàng ngũ kẻ thù.)