hell-rooster

hell-rooster

A hell-rooster charges into the boxing ring with a defiant glare.

Định nghĩa

Danh từ: hell-rooster (còn viết hell rooster) - Kẻ chiến đấu cực kỳ hung dữ ngoan cường: Từ này dùng để chỉ một người rất hung hãn, sẵn sàng chiến đấu đến cùng, không khoan nhượng, thường được ví như một con gà trống dữ tợn trong trận chọi gà.

dụ sử dụng
  • (Tay già đó đúng một kẻ chiến đấu hung dữ; hắn không bao giờ lùi bước trước một cuộc chiến.)
  • (Trong băng đảng, hắn được biết đến như một kẻ hung dữ tính khí nóng nảy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hell-rooster": được dùng như một danh từ ghép để nhấn mạnh bản chất hung hãn, không sợ hãi của một người.
    • Don't mess with him; he's a hell-rooster when provoked. (Đừng gây sự với hắn; hắn một kẻ hung dữ khi bị khiêu khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellcat (n): người phụ nữ hung dữ, hay gây gổ.
  • Rooster (n): gà trống (thường tượng trưng cho sự hiếu chiến).
Từ đồng nghĩa
  • Brawler: kẻ hay ẩu đả, đánh nhau.
  • Fighter: chiến binh, người chiến đấu (nhấn mạnh tinh thần chiến đấu).
  • Tough guy: kẻ cứng rắn, không dễ bị khuất phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight like a hell-rooster: chiến đấu như một kẻ hung dữ.
    • He fought like a hell-rooster in the ring, never giving up. (Anh ta chiến đấu như một kẻ hung dữ trên đài, không bao giờ bỏ cuộc.)
Thành ngữ liên quan
  • Mean as a hell-rooster: hung dữ như một kẻ chiến đấu điên cuồng.
    • That guard is mean as a hell-rooster; nobody dares to cross him. (Tên bảo vệ đó hung dữ như một kẻ chiến đấu điên cuồng; không ai dám chọc giận hắn.)