helladic civilization
The archaeologist carefully studies a pottery shard from the Helladic civilization.
Định nghĩa
Danh từ: Nền văn minh Helladic là nền văn hóa thời đại đồ đồng trên đất liền Hy Lạp, phát triển rực rỡ từ khoảng năm 2500 đến 1100 trước Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Nền văn minh Helladic được biết đến với đồ gốm tiên tiến và việc sử dụng đồ đồng sớm.)
- (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu nền văn minh Helladic để hiểu về nguồn gốc của văn hóa Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Helladic civilization" thường được chia thành ba thời kỳ: Early Helladic (EH), Middle Helladic (MH), và Late Helladic (LH), tương ứng với các giai đoạn phát triển khác nhau.
- The Late Helladic period is often associated with the Mycenaean civilization. (Thời kỳ Hậu Helladic thường được liên kết với nền văn minh Mycenae.)
Biến thể và từ gần giống
- Helladic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nền văn minh Helladic.
- Helladic pottery is characterized by distinct geometric patterns. (Đồ gốm Helladic có đặc điểm là các họa tiết hình học riêng biệt.)
- Helladic period (danh từ): thời kỳ Helladic, giai đoạn lịch sử cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Nền văn minh Mycenae (Mycenaean civilization): thường được dùng để chỉ thời kỳ Hậu Helladic, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì Helladic bao gồm cả các giai đoạn sớm hơn.
- Nền văn hóa đồ đồng Hy Lạp (Greek Bronze Age culture): một cách mô tả rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "helladic civilization".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "helladic civilization".