hellbender

hellbender

A hellbender rests on the rocky bottom of a clear stream.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ giông khổng lồ Bắc Mỹ: "hellbender" một loài kỳ giông lớn, sống dưới nước, thân hình dẹt da nhăn nheo, thường được tìm thấycác sông suối chảy xiết tại Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Kỳ giông hellbender một trong những loài kỳ giông lớn nhấtBắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu loài hellbender để hiểu nhu cầu về môi trường sống của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hellbender thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn động vật hoang dã.
    • The hellbender's population has declined due to water pollution. (Quần thể hellbender đã suy giảm do ô nhiễm nguồn nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellbender không biến thể chính thức. Tuy nhiên, loài này còn được gọi là "snot otter" (rái cá nhầy) hoặc "devil dog" (chó quỷ) trong tiếng Anh thông tục.
Từ đồng nghĩa
  • Giant salamander: kỳ giông khổng lồ (thường dùng để chỉ các loài kỳ giông lớn nói chung).
  • Cryptobranchus alleganiensis: tên khoa học của loài hellbender.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hellbender".
Thành ngữ liên quan
  • To be as ugly as a hellbender: xấu như kỳ giông hellbender (một thành ngữ không chính thức, dùng để mô tả ai đó hoặc vật rất xấu xí).
    • After the accident, his car looked as ugly as a hellbender. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe của anh ấy trông xấu như một con hellbender.)