hellespont

hellespont

A ship sails across the Hellespont at dawn.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hellespont tên gọi cổ đại của eo biển Dardanelles, một eo biển nằm giữa biển Aegea biển Marmara, ngăn cách phần châu Âu của Thổ Nhĩ Kỳ với phần châu Á.

  • Ý nghĩa lịch sử địa : "Hellespont" thường được dùng trong các văn bản lịch sử, thần thoại Hy Lạp thơ ca để chỉ eo biển nổi tiếng này. Đây một địa danh quan trọng trong các câu chuyện như cuộc chiến thành Troy hay cuộc hành quân của vua Xerxes.
dụ sử dụng
  • (Thành phố cổ Troy nằm gần eo biển Hellespont.)
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Hero Leander đã gặp kết thúc bi thảm khi băng qua eo biển Hellespont.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: "Hellespont" thường xuất hiện như một biểu tượng cho sự ngăn cách, thử thách hoặc ranh giới giữa hai thế giới.

    • Lord Byron famously swam across the Hellespont in 1810. (Lord Byron nổi tiếng đã bơi qua eo biển Hellespont vào năm 1810.)
  • Trong ngữ cảnh hiện đại: Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta dùng "Dardanelles".

Biến thể từ gần giống
  • Dardanelles (Danh từ riêng): tên gọi hiện đại của eo biển này.
    • The Dardanelles is a strategic waterway connecting the Aegean Sea to the Sea of Marmara. (Eo biển Dardanelles một tuyến đường thủy chiến lược nối biển Aegea với biển Marmara.)
Từ đồng nghĩa
  • Strait: eo biển (một thuật ngữ chung cho các eo biển).
  • Dardanelles: tên gọi hiện đại, đồng nghĩa hoàn toàn với "Hellespont".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Hellespont".

Thành ngữ liên quan
  • Crossing the Hellespont: vượt qua một thử thách lớn hoặc một ranh giới khó khăn (thường dùng trong văn học).
    • His journey to start a new life felt like crossing the Hellespont. (Hành trình bắt đầu cuộc sống mới của anh ấy giống như vượt qua eo biển Hellespont.)