hellhound

hellhound

A hellhound with three heads guards the gates of the underworld.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó săn địa ngục: "Hellhound" chỉ một sinh vật huyền thoại, thường được mô tả một con chó hung dữ, canh giữ cổng địa ngục hoặc thế giới bên kia. Trong thần thoại Hy Lạp, Cerberus, con chó ba đầu canh giữ cổng Hades.
    • Kẻ cực kỳ độc ác: "Hellhound" cũng được dùng để chỉ một người đàn ông hoặc sinh vật rất xấu xa, tàn bạo, như một cách von.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Greek mythology, the hellhound Cerberus guards the entrance to the underworld. (Trong thần thoại Hy Lạp, chó săn địa ngục Cerberus canh giữ lối vào thế giới ngầm.)
    • The villain was described as a hellhound, showing no mercy to anyone. (Kẻ phản diện được mô tả như một con chó săn địa ngục, không tỏ ra thương xót ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hellhound": trở nên cực kỳ độc ác hoặc hung dữ.

    • After years of war, he became a hellhound, devoid of all compassion. (Sau nhiều năm chiến tranh, anh ta trở thành một con chó săn địa ngục, mất hết lòng trắc ẩn.)
  • "hellhound-like": giống như chó săn địa ngục, thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc tính cách.

    • Her eyes glowed hellhound-like in the darkness. (Đôi mắt ấy phát sáng như chó săn địa ngục trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellish (adj): thuộc về địa ngục, khủng khiếp.
    • The heat was hellish. (Cái nóng thật khủng khiếp.)
  • Hound (n): chó săn, thường dùng để chỉ các giống chó săn mồi.
Từ đồng nghĩa
  • Cerberus: con chó ba đầu trong thần thoại Hy Lạp.
  • Fiend: ác quỷ, kẻ độc ác.
  • Monster: quái vật, sinh vật đáng sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hellhound", nhưng có thể kết hợp với động từ "to summon" (triệu hồi):
    • The sorcerer tried to summon a hellhound from the underworld. (Pháp sư cố gắng triệu hồi một con chó săn địa ngục từ thế giới ngầm.)
Thành ngữ liên quan
  • "like a hellhound on a trail": kiên trì, không ngừng nghỉ (thường dùng trong ngữ cảnh theo đuổi mục tiêu).
    • The detective was like a hellhound on a trail, tracking the criminal day and night. (Thám tử như một con chó săn địa ngục trên đường mòn, truy lùng tên tội phạm ngày đêm.)