hellkite

/'helkait/
Học thuật
Thân thiện
hellkite

A cruel king ruled his kingdom like a hellkite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người độc ác, người tàn bạo: Từ "hellkite" dùng để chỉ một người bản tính cực kỳ độc ác, tàn nhẫn, được so sánh như một con quỷ dữ hoặc một sinh vật hung ác từ địa ngục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tyrant was described as a hellkite by the oppressed people. (Bạo chúa được người dân bị áp bức mô tả một kẻ tàn bạo như quỷ dữ.)
    • In the story, the villain is a true hellkite who shows no mercy. (Trong câu chuyện, nhân vật phản diện một kẻ độc ác thực sự, không chút thương xót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc tu từ: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, kịch nghệ hoặc lời nói tính hình tượng cao để nhấn mạnh sự tàn ác cùng cực của một người, thay vì trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
    • The playwright painted the usurping king as a hellkite upon the throne. (Nhà soạn kịch đã vẽ nên hình ảnh vị vua soán ngôi như một con quỷ dữ trên ngai vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellish (adj): thuộc về địa ngục, cực kỳ khó chịu hoặc độc ác.
    • He suffered hellish torture. (Anh ta phải chịu sự tra tấn khủng khiếp nhưđịa ngục.)
  • Kite (n): diều (chim săn mồi) – đây từ gốc tạo nên "hellkite", nhưng khi kết hợp với "hell" thì nghĩa hoàn toàn thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Fiend: ác quỷ, kẻ tàn ác.
  • Monster: quái vật, kẻ độc ác.
  • Brute: kẻ hung bạo, man rợ.
  • Tyrant: bạo chúa, kẻ chuyên chế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hellkite". Từ này thường đứng độc lập như một danh từ chỉ người.
hellkite

A cruel king ruled his kingdom like a hellkite.

danh từ
  1. người độc ác, người tàn bạo (như quỷ dữ)