hellénisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ ngữ đặc Hy Lạp: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại và được sử dụng trong một ngôn ngữ khác.
- Văn minh Hy Lạp: Nền văn minh, văn hóa, tinh thần và các giá trị của Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là trong thời kỳ cổ điển và Hy Lạp hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mot "philosophie" est un hellénisme courant en français. (Từ "triết học" là một từ ngữ đặc Hy Lạp phổ biến trong tiếng Pháp.)
- L'hellénisme a profondément influencé la culture romaine. (Văn minh Hy Lạp đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'âge de l'hellénisme": Thời đại Hy Lạp hóa, chỉ giai đoạn lịch sử sau các cuộc chinh phạt của Alexander Đại đế, khi văn hóa Hy Lạp lan rộng khắp Địa Trung Hải và Cận Đông.
- La période de l'hellénisme a vu la diffusion de la langue grecque. (Thời kỳ Hy Lạp hóa đã chứng kiến sự phổ biến của ngôn ngữ Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
Helléniste (danh từ): Nhà nghiên cứu về Hy Lạp, người chuyên về ngôn ngữ hoặc văn hóa Hy Lạp.
- Un helléniste étudie les textes anciens. (Một nhà nghiên cứu Hy Lạp học nghiên cứu các văn bản cổ.)
Hellénistique (tính từ): Thuộc về thời kỳ hoặc nền văn hóa Hy Lạp hóa.
- L'art hellénistique. (Nghệ thuật Hy Lạp hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Culture grecque: Văn hóa Hy Lạp (nghĩa về văn minh).
- Emprunt au grec: Từ mượn tiếng Hy Lạp (nghĩa về ngôn ngữ học).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Hy Lạp
- văn minh Hy Lạp