helmetflower

helmetflower

A bee hovers near the helmetflower in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: "helmetflower" (hoa sắt) một thuật ngữ thực vật học chỉ một số loài thực vật hoa hình dáng giống chiếc sắt hoặc bảo hiểm. Tùy theo ngữ cảnh, có thể chỉ một trong ba nhóm chính:

  1. Cây thuộc chi Aconitum (cây ô đầu): Một loại cây độc, nguồn gốc từ Bắc Âu, với hoa màu xanh tím trông như trùm đầu. rễ khô của được dùng để chiết xuất chất độc aconite.

    • dụ: The helmetflower is a poisonous herb found in northern Europe. (Cây hoa sắt một loại thảo dược độc hại Bắc Âu.)
  2. Cây thuộc chi Coryanthes (phong lan sắt): Một loại phong lan cụm hoa dạng chùm với vài bông hoa sáp, thơm như xạ hương, một môi hoa hình sắt.

    • dụ: The orchid helmetflower has waxy, musky-scented blooms. (Phong lan hoa sắt hoa sáp, tỏa mùi xạ hương.)
  3. Cây thuộc chi Scutellaria (hoàng cầm): Một loại cây thân thảo đài hoa khi lật ngược lại trông giống sắt với tấm che mặt được nâng lên.

    • dụ: The helmetflower of the Scutellaria genus is known for its unique calyx shape. (Cây hoa sắt thuộc chi Scutellaria nổi tiếng với hình dạng đài hoa độc đáo.)
dụ sử dụng
  • (Cây hoa sắt thường được dùng trong y học cổ truyền, nhưng có thể gây độc.)
  • (Những người làm vườn ngưỡng mộ cây hoa sắt những bông hoa hình sắt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "helmetflower" trong văn cảnh thực vật học: Dùng để mô tả hình thái hoa đặc trưng.

    • Botanists classify the plant as a helmetflower due to its calyx structure. (Các nhà thực vật học phân loại cây này hoa sắt do cấu trúc đài hoa của .)
  • "helmetflower" trong y học cổ truyền: Đôi khi dùng để chỉ cây ô đầu (Aconitum) công dụng làm thuốc.

    • In ancient times, the helmetflower was used to treat pain, but its toxicity was well known. (Vào thời cổ đại, cây hoa sắt được dùng để chữa đau, nhưng độc tính của đã được biết đến rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Helmet-like (adj): giống hình sắt.

    • The helmet-like shape of the flower makes it easy to identify. (Hình dạng giống sắt của bông hoa giúp dễ nhận dạng.)
  • Helmeted (adj): sắt (dùng đểtả thực vật hoa hình ).

    • The helmeted flower of the Scutellaria plant is unique. (Hoa sắt của cây Scutellaria độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Monkshood: Tên gọi khác của cây ô đầu (Aconitum), hoa hình trùm.
  • Skullcap: Tên gọi thông thường của cây Scutellaria, đài hoa trông giống sắt.
  • Coryanthes orchid: Tên gọi chính xác cho phong lan sắt thuộc chi Coryanthes.
Các cụm từ liên quan
  • "poisonous helmetflower": cây hoa sắt độc (chỉ cây Aconitum).

    • The poisonous helmetflower should be handled with care. (Cây hoa sắt độc cần được xử lý cẩn thận.)
  • "helmetflower orchid": phong lan sắt (chỉ cây Coryanthes).

    • The helmetflower orchid is rare and prized by collectors. (Phong lan sắt loài quý hiếm được các nhà sưu tập ưa chuộng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "helmetflower".

Từ gần giống

Từ chứa "helmetflower"