helmholtz
Hermann von Helmholtz made significant contributions to physics and physiology.
Danh từ riêng: - Helmholtz là tên của một nhà sinh lý học và vật lý học người Đức (1821-1894), nổi tiếng với những đóng góp trong nhiều lĩnh vực khoa học, bao gồm sinh lý học, quang học, âm học và nhiệt động lực học. - Trong ngữ cảnh học thuật, "Helmholtz" thường được dùng để chỉ các lý thuyết, định luật hoặc thiết bị do ông phát minh, như "Helmholtz coil" (cuộn dây Helmholtz) hoặc "Helmholtz resonance" (cộng hưởng Helmholtz).
- (Cuộn dây Helmholtz được sử dụng để tạo ra một từ trường đều.)
- (Công trình của Helmholtz về bảo toàn năng lượng đã mang tính đột phá.)
"Helmholtz resonance": cộng hưởng Helmholtz, một hiện tượng âm học xảy ra khi không khí dao động trong một khoang có cổ họng, như trong đàn guitar hoặc ống dẫn khí.
- The sound of blowing across the top of a bottle is an example of Helmholtz resonance. (Âm thanh khi thổi ngang miệng chai là một ví dụ về cộng hưởng Helmholtz.)
"Helmholtz free energy": năng lượng tự do Helmholtz, một khái niệm trong nhiệt động lực học, ký hiệu là F hoặc A, dùng để dự đoán khả năng xảy ra của các phản ứng hóa học ở nhiệt độ và thể tích không đổi.
- The Helmholtz free energy is minimized at equilibrium for a system at constant temperature and volume. (Năng lượng tự do Helmholtz được tối thiểu hóa tại trạng thái cân bằng đối với một hệ ở nhiệt độ và thể tích không đổi.)
- Helmholtzian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Helmholtz hoặc các lý thuyết của ông.
- The Helmholtzian approach to vision emphasizes the role of unconscious inference. (Cách tiếp cận Helmholtzian đối với thị giác nhấn mạnh vai trò của suy luận vô thức.)
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Helmholtz" là một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
- Không có phrasal verbs liên quan, vì "Helmholtz" là danh từ riêng.
- Không có thành ngữ liên quan.