helminthology
/,helmin'θɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa giun sán: Một nhánh của ngành động vật học (zoology) chuyên nghiên cứu về giun sán ký sinh, bao gồm cấu tạo, phân loại, vòng đời và tác động của chúng lên vật chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His research in helminthology focuses on parasitic worms in livestock. (Nghiên cứu của anh ấy trong lĩnh vực khoa giun sán tập trung vào các loài giun ký sinh ở gia súc.)
- Advances in helminthology have led to better treatments for worm infections. (Những tiến bộ trong khoa giun sán đã dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn cho các bệnh nhiễm giun.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Medical helminthology": Khoa giun sán y học, một chuyên ngành con tập trung vào các loài giun sán ký sinh gây bệnh cho người.
- Medical helminthology is crucial for controlling diseases like schistosomiasis. (Khoa giun sán y học rất quan trọng để kiểm soát các bệnh như bệnh sán máng.)
"Veterinary helminthology": Khoa giun sán thú y, chuyên nghiên cứu về giun sán ký sinh ở động vật.
- Veterinary helminthology helps improve the health of farm animals. (Khoa giun sán thú y giúp cải thiện sức khỏe của vật nuôi trong trang trại.)
Biến thể và từ gần giống
Helminth (n): Giun sán ký sinh (danh từ chung).
- The patient was infected with a helminth. (Bệnh nhân bị nhiễm một loài giun sán.)
Helminthic (adj): (Thuộc về) giun sán; có tính chất giun sán.
- A helminthic infection requires specific medication. (Một bệnh nhiễm giun sán cần thuốc điều trị đặc hiệu.)
Helminthologist (n): Nhà khoa học nghiên cứu về giun sán.
- The helminthologist discovered a new species of tapeworm. (Nhà khoa học nghiên cứu giun sán đã phát hiện ra một loài sán dây mới.)
Từ đồng nghĩa
- Parasitology (n): Ký sinh trùng học. (Lưu ý: Từ này rộng hơn, bao gồm nghiên cứu về tất cả các loài ký sinh như động vật nguyên sinh, giun sán, ve, bọ chét... trong khi "helminthology" chỉ tập trung vào giun sán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "helminthology".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "helminthology".
danh từ
- khoa giun sán