helodermatidae

helodermatidae

A Gila monster, a member of the Helodermatidae family, rests on a sun-warmed rock.

Định nghĩa

Danh từ: Họ thằn lằn nọc độc duy nhất được biết đến, bao gồm các loài thằn lằn răng nọc (như quái vật Gila thằn lằn hạt đậu Mexico). Từ "helodermatidae" tên khoa học của một họ bò sát trong phân bộ thằn lằn, đặc trưng bởi khả năng tiết nọc độc qua các rãnh răng.

dụ sử dụng
  • (Họ Helodermatidae những loài thằn lằn nọc độc duy nhất được biết đến trên thế giới.)
  • (Quái vật Gila một thành viên của họ Helodermatidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Helodermatidae venom": nọc độc của họ thằn lằn này, được nghiên cứu trong y học để phát triển thuốc.
    • Researchers are studying Helodermatidae venom for potential medical applications. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nọc độc của họ Helodermatidae để tìm ứng dụng y tế tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heloderma (danh từ): chi điển hình của họ Helodermatidae, bao gồm hai loài chính.
    • Heloderma suspectum is the scientific name for the Gila monster. (Heloderma suspectum tên khoa học của quái vật Gila.)
  • Helodermatid (danh từ/tính từ): thuộc về họ Helodermatidae.
    • Helodermatid lizards are known for their venomous bite. (Các loài thằn lằn thuộc họ Helodermatidae nổi tiếng với vết cắn nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thằn lằn nọc độc: cách gọi thông thường thay cho tên khoa học.
  • Họ thằn lằn răng nọc: tên gọi khác dựa trên đặc điểm răng rãnh dẫn nọc độc.
Các cụm từ liên quan
  • Family Helodermatidae: cụm từ khoa học đầy đủ chỉ họ này.
    • The family Helodermatidae consists of two genera. (Họ Helodermatidae bao gồm hai chi.)

Từ chứa "helodermatidae"