help oneself
Động từ (cụm động từ):
- Tự phục vụ, tự lấy (thức ăn, đồ uống): "help oneself" có nghĩa là tự mình lấy hoặc phục vụ bản thân một thứ gì đó, thường là đồ ăn hoặc thức uống, mà không cần người khác giúp.
- Tự ý lấy, xoáy (một cách không chính đáng): Trong ngữ cảnh tiêu cực, cụm từ này cũng có thể chỉ hành động lấy trộm hoặc chiếm đoạt thứ gì đó mà không được phép.
Lưu ý đặc biệt: Theo định nghĩa từ Wordnet, "help oneself" còn có nghĩa là kiềm chế, nhịn (làm gì đó), nhưng nghĩa này luôn đi kèm với dạng phủ định. Ví dụ: I can't help myself (Tôi không thể kiềm chế bản thân).
Nghĩa "tự phục vụ":
- Please help yourself to some cake. (Xin mời bạn tự lấy bánh.)
- The buffet is open; guests can help themselves to any dish. (Tiệc tự chọn đã mở; khách có thể tự phục vụ bất kỳ món nào.)
Nghĩa "tự ý lấy (không chính đáng)":
- He helped himself to the money in the drawer. (Anh ta đã tự ý lấy tiền trong ngăn kéo.)
- Someone helped themselves to my pen while I was away. (Ai đó đã lấy cắp bút của tôi khi tôi đi vắng.)
Nghĩa "kiềm chế" (dạng phủ định):
- I can't help myself; I always eat too much chocolate. (Tôi không thể kiềm chế bản thân; tôi luôn ăn quá nhiều sô-cô-la.)
- She couldn't help herself from laughing at the joke. (Cô ấy không thể nhịn cười trước câu chuyện cười đó.)
"Help oneself to" + danh từ: Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để mời ai đó tự lấy thứ gì.
- Feel free to help yourself to a drink. (Cứ tự nhiên lấy đồ uống nhé.)
"Cannot help oneself": Dạng phủ định, diễn tả sự bất lực trong việc kiềm chế hành động.
- He cannot help himself; he has to check his phone every five minutes. (Anh ấy không thể kiềm chế; anh ấy phải kiểm tra điện thoại mỗi năm phút.)
Help (v): Giúp đỡ (nghĩa gốc).
- Can you help me carry this box? (Bạn có thể giúp tôi mang cái hộp này không?)
Self-help (n): Tự lực, sách tự giúp bản thân.
- He reads many self-help books. (Anh ấy đọc nhiều sách tự lực.)
Serve oneself: Tự phục vụ (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Please serve yourself at the buffet table. (Xin mời bạn tự phục vụ tại bàn tiệc.)
Take (without permission): Lấy (không xin phép) - đồng nghĩa với nghĩa tiêu cực.
- He took the money without asking. (Anh ta lấy tiền mà không hỏi.)
Help out: Giúp đỡ (ai đó) trong lúc khó khăn.
- She helped out at the charity event. (Cô ấy đã giúp đỡ tại sự kiện từ thiện.)
Help along: Hỗ trợ, thúc đẩy (một quá trình).
- The medicine helped along his recovery. (Thuốc đã hỗ trợ quá trình hồi phục của anh ấy.)
Every man for himself: Mỗi người tự lo cho bản thân (thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc cạnh tranh).
- In this business, it's every man for himself. (Trong lĩnh vực kinh doanh này, mỗi người tự lo cho bản thân.)
God helps those who help themselves: Trời phù hộ cho những ai tự lực cánh sinh.
- She studied hard and got a scholarship; God helps those who help themselves. (Cô ấy học chăm chỉ và nhận được học bổng; trời phù hộ cho những ai tự lực cánh sinh.)