help oneself

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):

    • Tự phục vụ, tự lấy (thức ăn, đồ uống): "help oneself" có nghĩa tự mình lấy hoặc phục vụ bản thân một thứ đó, thường đồ ăn hoặc thức uống, không cần người khác giúp.
    • Tự ý lấy, xoáy (một cách không chính đáng): Trong ngữ cảnh tiêu cực, cụm từ này cũng có thể chỉ hành động lấy trộm hoặc chiếm đoạt thứ đó không được phép.
  2. Lưu ý đặc biệt: Theo định nghĩa từ Wordnet, "help oneself" còn có nghĩa kiềm chế, nhịn (làm gì đó), nhưng nghĩa này luôn đi kèm với dạng phủ định. dụ: I can't help myself (Tôi không thể kiềm chế bản thân).

dụ sử dụng
  • Nghĩa "tự phục vụ":

    • Please help yourself to some cake. (Xin mời bạn tự lấy bánh.)
    • The buffet is open; guests can help themselves to any dish. (Tiệc tự chọn đã mở; khách có thể tự phục vụ bất kỳ món nào.)
  • Nghĩa "tự ý lấy (không chính đáng)":

    • He helped himself to the money in the drawer. (Anh ta đã tự ý lấy tiền trong ngăn kéo.)
    • Someone helped themselves to my pen while I was away. (Ai đó đã lấy cắp bút của tôi khi tôi đi vắng.)
  • Nghĩa "kiềm chế" (dạng phủ định):

    • I can't help myself; I always eat too much chocolate. (Tôi không thể kiềm chế bản thân; tôi luôn ăn quá nhiều --la.)
    • She couldn't help herself from laughing at the joke. ( ấy không thể nhịn cười trước câu chuyện cười đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Help oneself to" + danh từ: Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để mời ai đó tự lấy thứ .

    • Feel free to help yourself to a drink. (Cứ tự nhiên lấy đồ uống nhé.)
  • "Cannot help oneself": Dạng phủ định, diễn tả sự bất lực trong việc kiềm chế hành động.

    • He cannot help himself; he has to check his phone every five minutes. (Anh ấy không thể kiềm chế; anh ấy phải kiểm tra điện thoại mỗi năm phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Help (v): Giúp đỡ (nghĩa gốc).

    • Can you help me carry this box? (Bạn có thể giúp tôi mang cái hộp này không?)
  • Self-help (n): Tự lực, sách tự giúp bản thân.

    • He reads many self-help books. (Anh ấy đọc nhiều sách tự lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Serve oneself: Tự phục vụ (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).

    • Please serve yourself at the buffet table. (Xin mời bạn tự phục vụ tại bàn tiệc.)
  • Take (without permission): Lấy (không xin phép) - đồng nghĩa với nghĩa tiêu cực.

    • He took the money without asking. (Anh ta lấy tiền không hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Help out: Giúp đỡ (ai đó) trong lúc khó khăn.

    • She helped out at the charity event. ( ấy đã giúp đỡ tại sự kiện từ thiện.)
  • Help along: Hỗ trợ, thúc đẩy (một quá trình).

    • The medicine helped along his recovery. (Thuốc đã hỗ trợ quá trình hồi phục của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Every man for himself: Mỗi người tự lo cho bản thân (thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc cạnh tranh).

    • In this business, it's every man for himself. (Trong lĩnh vực kinh doanh này, mỗi người tự lo cho bản thân.)
  • God helps those who help themselves: Trời phù hộ cho những ai tự lực cánh sinh.

    • She studied hard and got a scholarship; God helps those who help themselves. ( ấy học chăm chỉ nhận được học bổng; trời phù hộ cho những ai tự lực cánh sinh.)