help out

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Giúp đỡ, hỗ trợ trong một tình huống cụ thể: "help out" có nghĩa cung cấp sự giúp đỡ để giải quyết một vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, thường tạm thời hoặc trong lúc cần gấp.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể giúp đỡ tối nay với các vị khách dùng bữa tối không?)
  • ( ấy đã giúp đỡ tại trại tạm trú địa phương trong kỳ nghỉ lễ.)
  • (Tôi cần ai đó giúp đỡ với công việc giấy tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "help out with": giúp đỡ trong một lĩnh vực hoặc công việc cụ thể.
    • He helped out with the event planning. (Anh ấy đã giúp đỡ với việc lên kế hoạch sự kiện.)
  • "help someone out": giúp đỡ ai đó cụ thể.
    • Could you help me out with this heavy box? (Bạn có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?)
  • "help out around": giúp đỡ xung quanh một nơi nào đó.
    • They helped out around the house while we were away. (Họ đã giúp đỡ xung quanh nhà khi chúng tôi vắng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Help (động từ): giúp đỡ (nghĩa chung).
    • Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • Helper (danh từ): người giúp đỡ.
    • She is a great helper in the kitchen. ( ấy một người giúp đỡ tuyệt vời trong bếp.)
  • Helpful (tính từ): hữu ích, có ích.
    • Your advice was very helpful. (Lời khuyên của bạn rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Assist: hỗ trợ, giúp đỡ.
    • He assisted the elderly woman with her groceries. (Anh ấy đã hỗ trợ người phụ nữ lớn tuổi với hàng tạp hóa của .)
  • Aid: viện trợ, giúp đỡ.
    • They aided the victims of the flood. (Họ đã viện trợ các nạn nhân của trận lụt.)
  • Lend a hand: giúp một tay (thành ngữ).
    • Could you lend a hand with this project? (Bạn có thể giúp một tay với dự án này không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Help along: giúp tiến triển, thúc đẩy.
    • The funding helped along the research. (Kinh phí đã giúp thúc đẩy nghiên cứu.)
  • Help off: giúp cởi bỏ (quần áo, giày dép).
    • She helped him off with his coat. ( ấy giúp anh ấy cởi áo khoác.)
Thành ngữ liên quan
  • Help out of a jam: giúp thoát khỏi tình huống khó khăn.
    • He helped me out of a jam by lending me some money. (Anh ấy đã giúp tôi thoát khỏi tình huống khó khăn bằng cách cho tôi vay một ít tiền.)
  • Can't help but: không thể không làm gì.
    • I can't help but notice your new haircut. (Tôi không thể không để ý đến kiểu tóc mới của bạn.)
help out
I can help out by setting the table before the guests arrive.