helper t cell

helper t cell

A helper T cell releases signaling molecules to activate other immune cells.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào T hỗ trợ: Một loại tế bào bạch cầu (tế bào lympho T) thụ thể CD4 trên bề mặt. Nhiệm vụ chính của nhận diện các kháng nguyên (phân tử lạ) trên bề mặt tế bào bị nhiễm virus tiết ra các lymphokine (chất hóa học) để kích thích các tế bào B sản xuất kháng thể kích hoạt các tế bào T gây độc tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh. Đây một phần quan trọng của hệ miễn dịch thích ứng.
    • Vai trò trong bệnh AIDS: Virus HIV (gây bệnh AIDS) đặc biệt nhắm vào tiêu diệt các tế bào T hỗ trợ, làm suy yếu hệ miễn dịch của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Helper T cells are essential for the body's immune response. (Các tế bào T hỗ trợ rất cần thiết cho phản ứng miễn dịch của cơ thể.)
    • HIV attacks and destroys helper T cells, leading to AIDS. (Virus HIV tấn công phá hủy các tế bào T hỗ trợ, dẫn đến bệnh AIDS.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CD4+ T cell": Tên gọi khác của helper T cell, dựa trên thụ thể CD4 trên bề mặt.

    • Doctors monitor CD4+ T cell counts to assess the progression of HIV. (Các bác sĩ theo dõi số lượng tế bào T CD4+ để đánh giá sự tiến triển của HIV.)
  • "Th cell": Viết tắt phổ biến trong y học cho helper T cell.

    • Th cells are divided into subtypes like Th1, Th2, and Th17 based on the cytokines they produce. (Các tế bào Th được chia thành các phân nhóm như Th1, Th2 Th17 dựa trên các cytokine chúng sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào T gây độc (killer T cell): Một loại tế bào T khác, nhiệm vụ tiêu diệt trực tiếp tế bào bị nhiễm bệnh, khác với helper T cell vai trò hỗ trợ.
  • Tế bào B (B cell): Loại tế bào bạch cầu sản xuất kháng thể, được kích hoạt bởi helper T cell.
  • Lymphokine: Chất hóa học do helper T cell tiết ra để điều phối phản ứng miễn dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào T CD4+: Dựa trên dấu hiệu bề mặt CD4.
  • Tế bào T trợ giúp: Dịch sát nghĩa từ tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "kích hoạt" (activate), "tiêu diệt" (destroy) khi nói về chức năng của tế bào.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học sinh học.