helpfully
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách hữu ích, một cách có ích: "helpfully" mô tả hành động được thực hiện với sự giúp đỡ, mang lại lợi ích hoặc hỗ trợ cho người khác. Nó nhấn mạnh tính chất tích cực và chủ ý tốt trong cách thức thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã giải thích hướng dẫn một cách hữu ích cho học sinh mới.)
- (Phụ đề được truyền tải một cách hữu ích, giúp bộ phim dễ theo dõi.)
- (Anh ấy đã đề nghị xách túi của tôi một cách hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "helpfully" + động từ: Thường đứng trước động từ chính để bổ nghĩa cho hành động, nhấn mạnh sự hỗ trợ.
- The receptionist helpfully provided a map of the city. (Lễ tân đã cung cấp bản đồ thành phố một cách hữu ích.)
- "helpfully" trong câu bị động: Có thể được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự hỗ trợ.
- The information was helpfully organized into categories. (Thông tin đã được sắp xếp thành các danh mục một cách hữu ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Helpful (tính từ): hữu ích, có ích.
- She is a very helpful person. (Cô ấy là một người rất hữu ích.)
- Helpfulness (danh từ): sự hữu ích, tính hữu ích.
- His helpfulness is greatly appreciated. (Sự hữu ích của anh ấy được đánh giá cao.)
- Help (danh từ/động từ): sự giúp đỡ/giúp đỡ.
- Can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Từ đồng nghĩa
- Usefully: một cách hữu dụng, có ích.
- The guide usefully pointed out the best restaurants. (Hướng dẫn viên đã chỉ ra những nhà hàng tốt nhất một cách hữu dụng.)
- Beneficially: một cách có lợi, mang lại lợi ích.
- The medicine beneficially affected his health. (Thuốc đã ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy một cách có lợi.)
- Constructively: một cách xây dựng, có tính xây dựng.
- She constructively criticized the proposal. (Cô ấy đã phê bình đề xuất một cách xây dựng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "helpfully", nhưng có thể tham khảo động từ gốc: - Help out: giúp đỡ (ai đó) trong lúc khó khăn. - He helped out with the project. (Anh ấy đã giúp đỡ với dự án.) - Help along: hỗ trợ để tiến triển. - The teacher helped along the students' understanding. (Giáo viên đã hỗ trợ sự hiểu biết của học sinh.)
Thành ngữ liên quan
- A helping hand: một bàn tay giúp đỡ.
- She always offers a helping hand to those in need. (Cô ấy luôn đưa ra một bàn tay giúp đỡ cho những người cần.)