helping hand
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giúp đỡ, sự trợ giúp: "helping hand" chỉ hành động hoặc sự hỗ trợ về mặt thể chất hoặc tinh thần dành cho ai đó đang gặp khó khăn hoặc cần sự giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã giúp đỡ người hàng xóm lớn tuổi bằng cách mang đồ tạp hóa của ông ấy.)
- (Khi tôi chuyển đến một thành phố mới, một người lạ tốt bụng đã giúp đỡ tôi bằng cách dẫn tôi đi tham quan.)
- (Các tình nguyện viên luôn sẵn sàng giúp đỡ trong các thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lend a helping hand": giúp đỡ ai đó một cách tích cực.
- Can you lend a helping hand with the project? (Bạn có thể giúp một tay với dự án này không?)
- "to extend a helping hand": chủ động đề nghị giúp đỡ.
- The community extended a helping hand to the flood victims. (Cộng đồng đã chủ động giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Help (n): sự giúp đỡ (nói chung).
- Thank you for your help. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
- Hand (n): bàn tay (thường dùng trong các cụm từ về sự hỗ trợ).
- Could you give me a hand? (Bạn có thể giúp tôi một tay không?)
Từ đồng nghĩa
- Assistance: sự hỗ trợ, giúp đỡ (trang trọng hơn).
- Aid: sự trợ giúp, viện trợ.
- Support: sự ủng hộ, hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lend a hand: giúp đỡ (tương tự "helping hand").
- I need someone to lend a hand with the cleaning. (Tôi cần ai đó giúp một tay với việc dọn dẹp.)
- Give a hand: giúp đỡ (thân mật).
- Give me a hand with this box, please. (Làm ơn giúp tôi một tay với cái hộp này.)
Thành ngữ liên quan
- A helping hand: (thành ngữ cố định) sự giúp đỡ thiết thực.
- Everyone needs a helping hand at some point in life. (Ai cũng cần một sự giúp đỡ vào một lúc nào đó trong đời.)
- To ask for a helping hand: yêu cầu sự giúp đỡ.
- He was too proud to ask for a helping hand. (Anh ấy quá tự hào để yêu cầu sự giúp đỡ.)