helplessly

helplessly

The crowd watched helplessly as the kitten became stuck in the tree.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách bất lực: "helplessly" mô tả hành động được thực hiện trong trạng thái không thể tự bảo vệ, không khả năng kiểm soát tình huống, hoặc không sự trợ giúp nào.

dụ sử dụng
  • (Đám đông nhìn anh ta một cách bất lực khi anh ta vật lộn dưới nước.)
  • ( ấy đứng bên cạnh một cách bất lực khi ngôi nhà của mình cháy rụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel helplessly trapped": cảm thấy bị mắc kẹt một cách bất lực.

    • He felt helplessly trapped in his dead-end job. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt một cách bất lực trong công việc không tương lai.)
  • "to laugh helplessly": cười một cách không kiểm soát, thường quá buồn cười hoặc quá xấu hổ.

    • She laughed helplessly at the absurdity of the situation. ( ấy cười một cách không kiểm soát trước sự phi lý của tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Helpless (tính từ): bất lực, không thể tự giúp mình.

    • The helpless kitten was stuck in the tree. (Chú mèo con bất lực bị mắc kẹt trên cây.)
  • Helplessness (danh từ): sự bất lực, trạng thái không thể tự giúp mình.

    • His helplessness in the face of disaster was heartbreaking. (Sự bất lực của anh ấy trước thảm họa thật đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Powerlessly: một cách bất lực, không quyền lực.
  • Incapably: một cách bất lực, không khả năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "helplessly", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như "watch helplessly" (nhìn bất lực), "stand helplessly" (đứng bất lực).
Thành ngữ liên quan
  • To be at someone's mercy: hoàn toàn phụ thuộc vào lòng thương xót của ai đó, tương tự như trạng thái bất lực.
    • The stranded hikers were at the mercy of the storm. (Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt hoàn toàn phụ thuộc vào cơn bão.)