helvetian

/hel'vi:ʃjən/
Học thuật
Thân thiện
helvetian

A Helvetian farmer tends his cows in the Alpine meadows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Thụy : Từ này dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho đất nước Thụy hoặc người dân Thụy .
  2. Danh từ:

    • Người Thụy : Từ này dùng để chỉ một công dân hoặc người đến từ đất nước Thụy .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a collection of Helvetian coins. (Bảo tàng một bộ sưu tập tiền xu Thụy .)
    • They admired the Helvetian landscape. (Họ ngưỡng mộ phong cảnh Thụy .)
  • Danh từ:

    • He is a Helvetian living abroad. (Anh ấy một người Thụy sốngnước ngoài.)
    • The Helvetians are known for their neutrality. (Người Thụy được biết đến với tính trung lập của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Helvetian" thường được sử dụng trong các văn bản mang tính học thuật, lịch sử hoặc chính thức hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, "Swiss" phổ biến hơn.
    • The treaty was signed by Helvetian representatives. (Hiệp ước được bởi các đại diện Thụy .)
Biến thể từ gần giống
  • Helvetia (Danh từ riêng): Tên Latinh cổ của Thụy , thường thấy trên tiền xu hoặc con dấu chính thức.
  • Swiss (Tính từ/Danh từ): Từ thông dụng hiện đại hơn để chỉ người hoặc vật thuộc về Thụy .
Từ đồng nghĩa
  • Swiss (adj/n): (thuộc) Thụy / người Thụy (từ thông dụng nhất).
helvetian

A Helvetian farmer tends his cows in the Alpine meadows.

tính từ
  1. (thuộc) Thuỵ-
danh từ
  1. người Thuỵ-