helvétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Thụy Sĩ: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến quốc gia Thụy Sĩ, đặc biệt là trong các văn bản chính thức, lịch sử hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La Confédération helvétique est le nom officiel de la Suisse. (Liên bang Thụy Sĩ là tên chính thức của nước Thụy Sĩ.)
- Ils ont acheté du chocolat helvétique. (Họ đã mua sô-cô-la Thụy Sĩ.)
- La neutralité helvétique est célèbre dans le monde. (Sự trung lập của Thụy Sĩ nổi tiếng trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Croix helvétique": Quốc kỳ Thụy Sĩ, có hình chữ thập trắng trên nền đỏ.
- La croix helvétique est un symbole reconnu internationalement. (Lá cờ Thụy Sĩ là một biểu tượng được quốc tế công nhận.)
"Citoyen helvétique": Công dân Thụy Sĩ.
- Il est devenu citoyen helvétique après de nombreuses années. (Ông ấy đã trở thành công dân Thụy Sĩ sau nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Helvète (danh từ và tính từ): Người Thụy Sĩ; (thuộc về) người Thụy Sĩ cổ đại hoặc hiện đại.
- Les Helvètes étaient un peuple celte. (Người Helveti là một tộc người Xen-tơ.)
Suisse (tính từ và danh từ): (Thuộc) Thụy Sĩ; người Thụy Sĩ. (Đây là từ thông dụng và phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với "helvétique").
Từ đồng nghĩa
- Suisse: (Thuộc) Thụy Sĩ. (Từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- De la Suisse: Của Thụy Sĩ. (Cụm từ thay thế trong nhiều ngữ cảnh).