helvétisme

Học thuật
Thân thiện
helvétisme

Un helvétisme courant en Suisse romande est le mot "natel" pour désigner un téléphone portable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ ngữ đặc Thụy : Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng cho tiếng Pháp được sử dụng ở Thụy , khác biệt so với tiếng Pháp tiêu chuẩn của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mot "natel" pour désigner un téléphone portable est un helvétisme. (Từ "natel" để chỉ điện thoại di độngmột từ ngữ đặc Thụy .)
    • Les helvétismes sont nombreux dans le français parlé en Suisse romande. (Các từ ngữ đặc Thụy rất phong phú trong tiếng Pháp được nóivùng Romandy của Thụy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "helvétisme" được sử dụng để phân tích nghiên cứu sự đa dạng của tiếng Pháp trên thế giới, đặc biệtsự khác biệt về từ vựng giữa các quốc gia nói tiếng Pháp.
    • L'étude des helvétismes permet de comprendre l'influence des langues voisines comme l'allemand sur le français de Suisse. (Việc nghiên cứu các từ ngữ đặc Thụy cho phép hiểu được ảnh hưởng của các ngôn ngữ láng giềng như tiếng Đức lên tiếng Pháp của Thụy .)
Biến thể từ gần giống
  • Helvétique (adj): (thuộc về) Thụy , liên quan đến Thụy hoặc người Thụy .
    • La Confédération helvétique (Liên bang Thụy )
Từ đồng nghĩa
  • Suissisme (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ từ ngữ đặc Thụy .
  • Régionalisme suisse (cụm danh từ): Cách diễn đạt chỉ phương ngữ Thụy .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "helvétisme")

helvétisme

Un helvétisme courant en Suisse romande est le mot "natel" pour désigner un téléphone portable.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Thụy