helwingia

helwingia

A small helwingia shrub grows in a shady mountain forest.

Định nghĩa

Danh từ: Helwingia một chi thực vật thuộc họ Helwingiaceae, bao gồm các loại cây bụi rụng , hoa đơn tính khác gốc (cây đực cây cái riêng biệt). Chúng mọc tự nhiêncác khu rừng rậm vùng đồi thấp tại Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Helwingia một chi cây bụi rụng , hoa đơn tính khác gốc, nguồn gốc từ các khu rừng rậmvùng núi thấp tại Nhật Bản.)
  • ( của helwingia đơn, mọc cách, mép răng cưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nghiên cứu về đặc điểm hình thái sinh thái học, đặc biệt sự thích nghi với môi trường rừng rậm vùng núi thấp.
    • The taxonomy of helwingia has been revised multiple times due to its unique floral structure. (Phân loại của helwingia đã được sửa đổi nhiều lần do cấu trúc hoa độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Helwingiaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi .
    • Helwingiaceae is a small family of flowering plants. (Helwingiaceae một họ thực vật hoa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; tên khoa học được giữ nguyên trong các tài liệu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.