hem and haw
Định nghĩa
Thành ngữ động từ (idiomatic verb phrase): "hem and haw" có nghĩa là lưỡng lự, ậm ừ, nói không dứt khoát, hoặc tỏ ra do dự khi trả lời một câu hỏi hoặc đưa ra quyết định. Hành động này thường đi kèm với những âm thanh như "hừm", "hử" hoặc những câu nói lấp lửng, không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Khi được hỏi về kế hoạch tương lai, anh ta chỉ ậm ừ và không đưa ra câu trả lời rõ ràng.)
- (Đừng có ậm ừ nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết bạn nghĩ gì đi!)
- (Cô ấy lưỡng lự rất lâu trước khi cuối cùng đồng ý với đề nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hem and haw about something": do dự, lưỡng lự về một vấn đề cụ thể.
- The committee hemmed and hawed about the new policy for weeks. (Ủy ban đã lưỡng lự về chính sách mới trong nhiều tuần.)
- "To hem and haw over a decision": do dự khi đưa ra một quyết định.
- He hemmed and hawed over whether to accept the job offer. (Anh ấy do dự không biết có nên nhận lời mời làm việc hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemming and hawing (danh từ): hành động lưỡng lự, ậm ừ.
- After much hemming and hawing, he finally made up his mind. (Sau nhiều lần ậm ừ, cuối cùng anh ấy cũng quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitate: do dự.
- Stammer: nói lắp bắp (thường do ngập ngừng).
- Equivocate: nói nước đôi, không rõ ràng.
- Vacillate: dao động, do dự giữa các lựa chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fumble for words: lúng túng tìm từ ngữ.
- He fumbled for words when asked about his mistake. (Anh ấy lúng túng tìm từ ngữ khi bị hỏi về sai lầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Beat around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop beating around the bush and tell me the truth! (Đừng vòng vo nữa, hãy nói sự thật đi!)
- Stall for time: kéo dài thời gian (bằng cách nói lấp lửng).
- The politician was stalling for time by hemming and hawing. (Chính trị gia đó đang kéo dài thời gian bằng cách ậm ừ.)