hemachatus
Định nghĩa
Danh từ: - Rắn hổ mang phun nọc (Hemachatus): "Hemachatus" là một chi rắn độc thuộc họ rắn hổ (Elapidae), phổ biến ở miền nam châu Phi. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng phun nọc độc từ xa để tự vệ, tương tự như rắn hổ mang phun nọc (Naja). Một tên gọi khác của chúng là "ringhals" (xuất phát từ tiếng Afrikaans, nghĩa là "cổ vòng"). - Loài rắn duy nhất trong chi: Chi này chỉ có một loài duy nhất là Hemachatus haemachatus, thường được gọi là rắn hổ mang phun nọc cổ vòng.
Ví dụ sử dụng
- (Hemachatus là một chi rắn độc được tìm thấy ở miền nam châu Phi.)
- (Rắn hổ mang phun nọc cổ vòng, hay Hemachatus, được biết đến với khả năng phun nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hemachatus haemachatus": Tên khoa học đầy đủ của loài rắn duy nhất trong chi này.
- Hemachatus haemachatus is often confused with cobras of the genus Naja. (Hemachatus haemachatus thường bị nhầm lẫn với rắn hổ mang thuộc chi Naja.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemachatus (n): chi rắn.
- Ringhals (n): tên gọi thông dụng của trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Ringhals: tên gọi phổ biến, bắt nguồn từ tiếng Afrikaans.
- Rắn hổ mang phun nọc cổ vòng: tên gọi mô tả trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hemachatus", vì đây là danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Hemachatus", do từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc động vật học.