hemangioma simplex

hemangioma simplex

A baby has a small hemangioma simplex on her cheek.

Định nghĩa

Danh từ: Hemangioma simplex một loại u máu bẩm sinh, thường xuất hiện dưới dạng một vết bớt mềm, màu đỏ trên da. Đây một khối u lành tính, phát triển từ các mạch máu, thường thấytrẻ sơ sinh có thể tự biến mất theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán vết đỏ trên da em bé một u máu dạng đơn giản.)
  • (Hầu hết các trường hợp u máu dạng đơn giản không cần điều trị trừ khi chúng gây biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemangioma simplex" thường được dùng trong y học để phân biệt với các loại u máu khác, như u máu hang (cavernous hemangioma) hoặc u máu dạng nốt (capillary hemangioma).
  • Trong chẩn đoán, thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất đơn giản, không phức tạp của khối u, thường chỉ ảnh hưởng đến lớp biểu bì da.
Biến thể từ gần giống
  • Hemangioma (n): u máu (thuật ngữ chung cho các khối u mạch máu lành tính).
    • A hemangioma is a common type of birthmark. (U máu một loại vết bớt phổ biến.)
  • Capillary hemangioma (n): u máu mao mạch (một dạng hemangioma simplex phổ biến).
    • The capillary hemangioma appeared as a bright red spot on the skin. (U máu mao mạch xuất hiện như một đốm đỏ tươi trên da.)
Từ đồng nghĩa
  • Strawberry hemangioma: u máu dạng dâu tây (tên gọi phổ biến do hình dạng màu sắc giống quả dâu).
  • Superficial hemangioma: u máu nông (chỉ vị trí nằmlớp trên của da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fade away: mờ dần, biến mất (thường dùng để mô tả sự thoái triển của hemangioma simplex).
    • The hemangioma simplex began to fade away as the child grew older. (U máu dạng đơn giản bắt đầu mờ dần khi đứa trẻ lớn lên.)
Thành ngữ liên quan
  • A red flag: dấu hiệu cảnh báo (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng đôi khi dùng để mô tả hemangioma simplex nếu dấu hiệu của bệnh khác).
    • In rare cases, a hemangioma simplex can be a red flag for underlying vascular disorders. (Trong một số trường hợp hiếm, u máu dạng đơn giản có thể dấu hiệu cảnh báo cho các rối loạn mạch máu tiềm ẩn.)