hemangioma
Định nghĩa
- Danh từ:
- U máu: "hemangioma" là một khối u lành tính (không phải ung thư) được hình thành từ sự tăng sinh bất thường của các mạch máu. Khối u này thường xuất hiện dưới dạng các vết bớt trên da, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh, và có thể có màu đỏ, hồng hoặc tím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor explained that the red mark on the baby's face is a hemangioma. (Bác sĩ giải thích rằng vết đỏ trên mặt em bé là một u máu.)
- Most hemangiomas are harmless and may shrink or disappear on their own over time. (Hầu hết các u máu đều vô hại và có thể tự thu nhỏ hoặc biến mất theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infantile hemangioma": u máu ở trẻ sơ sinh, loại phổ biến nhất, thường xuất hiện trong vài tuần đầu sau sinh.
- Infantile hemangiomas often grow rapidly in the first year of life before slowly regressing. (U máu ở trẻ sơ sinh thường phát triển nhanh trong năm đầu đời trước khi thoái triển dần.)
"Cavernous hemangioma": u máu hang, một dạng sâu hơn, nằm dưới da và có thể liên quan đến các cơ quan nội tạng.
- Cavernous hemangiomas in the liver are often discovered incidentally during imaging tests. (U máu hang trong gan thường được phát hiện tình cờ trong các xét nghiệm hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Hemangiomatous (tính từ): thuộc về u máu, có tính chất u máu.
- The hemangiomatous lesion was monitored by the dermatologist. (Tổn thương u máu đã được bác sĩ da liễu theo dõi.)
Angioma (danh từ): u mạch máu, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả u máu và các loại u mạch khác.
Từ đồng nghĩa
- Vascular tumor: khối u mạch máu (thuật ngữ chung).
- Birthmark: vết bớt (khi u máu xuất hiện trên da như một vết bẩm sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hemangioma". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng:
- Regress spontaneously: thoái triển tự nhiên.
- The hemangioma is expected to regress spontaneously without treatment. (U máu được dự đoán sẽ tự thoái triển mà không cần điều trị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hemangioma". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả:
- "A red flag": dấu hiệu cảnh báo (nếu u máu thay đổi bất thường).
- Any rapid growth of a hemangioma is a red flag that requires medical evaluation. (Bất kỳ sự phát triển nhanh nào của u máu đều là dấu hiệu cảnh báo cần đánh giá y tế.)