hematocele

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng tụ máu (trong khoang cơ thể): "hematocele" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng sưng phồng do máu tụ lại trong một khoang cơ thể, đặc biệt màng bao tinh hoàn (tunica vaginalis testis).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with a hematocele after the accident. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tụ máu sau vụ tai nạn.)
    • A hematocele can cause pain and swelling in the scrotal area. (Chứng tụ máu có thể gây đau sưngvùng bìu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scrotal hematocele": tụ máu bìu, thường gặp sau chấn thương hoặc phẫu thuật.

    • Scrotal hematocele is a common complication after testicular surgery. (Tụ máu bìu biến chứng thường gặp sau phẫu thuật tinh hoàn.)
  • "Traumatic hematocele": tụ máu do chấn thương.

    • Traumatic hematocele may require surgical drainage. (Tụ máu do chấn thương có thể cần dẫn lưu phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematocele (n)không biến thể chính thức; từ này thường được dùng nguyên dạng trong y văn.
  • Hematocele (adj)không phổ biến; thường dùng danh từ ghép như "hematocele formation" (sự hình thành tụ máu).
Từ đồng nghĩa
  • Blood cyst: nang máu (có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng không chính xác bằng "hematocele").
  • Hematoma: khối tụ máu (rộng hơn, không giới hạnkhoang cơ thể màng bọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hematocele
A doctor examines a patient with a hematocele.