hematochezia
Danh từ:
- Đi ngoài ra máu: "Hematochezia" là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đi cầu có lẫn máu tươi hoặc máu đỏ sẫm trong phân. Máu này thường xuất phát từ các vấn đề ở phần dưới của đường tiêu hóa (như đại tràng, trực tràng) hoặc đôi khi từ chảy máu nặng ở phần trên (như loét dạ dày tá tràng).
- Phân có máu: Tình trạng này có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý như viêm túi thừa, ung thư đại tràng, hoặc loét dạ dày.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán đi ngoài ra máu sau khi báo cáo có máu đỏ tươi trong phân.)
- (Đi ngoài ra máu có thể là dấu hiệu của viêm túi thừa hoặc ung thư đại tràng.)
- "Hematochezia vs. melena": Cần phân biệt "hematochezia" (máu tươi trong phân) với "melena" (phân đen do máu đã tiêu hóa từ đường tiêu hóa trên).
- Hematochezia suggests bleeding from the lower gastrointestinal tract, while melena indicates upper GI bleeding.(Đi ngoài ra máu tươi gợi ý chảy máu từ đường tiêu hóa dưới, trong khi phân đen chỉ chảy máu từ đường tiêu hóa trên.)
- "Acute hematochezia": Tình trạng đi ngoài ra máu cấp tính cần can thiệp y tế khẩn cấp.
- Acute hematochezia requires immediate colonoscopy to identify the source of bleeding.(Đi ngoài ra máu cấp tính cần nội soi đại tràng ngay lập tức để xác định nguồn chảy máu.)
- Hematochezic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra đi ngoài ra máu (hiếm dùng).
- The hematochezic symptoms subsided after treatment. (Các triệu chứng đi ngoài ra máu đã giảm sau khi điều trị.)
- Blood in stool: máu trong phân (thuật ngữ phổ thông).
- Rectal bleeding: chảy máu trực tràng (thường dùng khi máu xuất phát từ trực tràng).
- Melena (phân đen): cần phân biệt rõ vì đây là tình trạng máu đã tiêu hóa.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ liên quan:
- Pass blood: đi cầu ra máu.
- The patient passed blood in his stool this morning. (Bệnh nhân đi cầu ra máu sáng nay.)
Không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong y khoa thường dùng:
- "Bright red blood per rectum": máu đỏ tươi qua trực tràng (mô tả lâm sàng).
- Bright red blood per rectum is a classic presentation of hematochezia. (Máu đỏ tươi qua trực tràng là biểu hiện điển hình của đi ngoài ra máu.)