hematochrome

hematochrome

A scientist examines hematochrome in a sample of red algae under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tạo màu đỏ: "hematochrome" một chất tạo màu đỏ được tìm thấy trong một số loại tảo. Chất này đóng vai trò trong quá trình quang hợp hoặc bảo vệ tế bào khỏi ánh sáng mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of hematochrome gives certain algae a reddish tint. (Sự hiện diện của hematochrome tạo cho một số loại tảo một màu đỏ nhạt.)
    • Scientists study hematochrome to understand how algae adapt to extreme light conditions. (Các nhà khoa học nghiên cứu hematochrome để hiểu cách tảo thích nghi với điều kiện ánh sáng khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in hematochrome": giàu hematochrome.

    • Algae that are rich in hematochrome often thrive in high-altitude lakes. (Tảo giàu hematochrome thường phát triển mạnhcác hồ trên cao.)
  • "hematochrome accumulation": sự tích tụ hematochrome.

    • Hematochrome accumulation is a response to ultraviolet radiation. (Sự tích tụ hematochrome một phản ứng đối với bức xạ tử ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematochromic (adj): thuộc về hematochrome.

    • The hematochromic pigment is visible under a microscope. (Sắc tố hematochrome có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
  • Hematochromatosis (n): bệnh tích tụ sắc tố đỏ (hiếm dùng, liên quan đến y học, không nên nhầm lẫn với hematochrome).

Từ đồng nghĩa
  • Red pigment: sắc tố đỏ (mô tả chung, không chính xác bằng hematochrome).
  • Carotenoid: carotenoid (một nhóm sắc tố thực vật, có thể liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "hematochrome" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "hematochrome" do tính chuyên môn cao.