hematocrit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ số hồng cầu: "hematocrit" là tỷ lệ phần trăm thể tích máu được chiếm bởi các tế bào hồng cầu sau khi ly tâm. Chỉ số này được dùng để đánh giá tình trạng thiếu máu hoặc đa hồng cầu.
- Dụng cụ đo chỉ số hồng cầu: "hematocrit" cũng chỉ máy đo hoặc ống ly tâm dùng để xác định tỷ lệ này.
Ví dụ sử dụng
Chỉ số hồng cầu:
- The doctor measured the patient's hematocrit to check for anemia. (Bác sĩ đo chỉ số hồng cầu của bệnh nhân để kiểm tra tình trạng thiếu máu.)
- A low hematocrit level may indicate blood loss or nutritional deficiencies. (Mức chỉ số hồng cầu thấp có thể cho thấy mất máu hoặc thiếu hụt dinh dưỡng.)
Dụng cụ đo:
- The lab technician used a hematocrit to centrifuge the blood sample. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng máy đo chỉ số hồng cầu để ly tâm mẫu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hematocrit reading": kết quả đo chỉ số hồng cầu.
- The hematocrit reading came back at 45%, which is within the normal range. (Kết quả đo chỉ số hồng cầu là 45%, nằm trong phạm vi bình thường.)
"Packed cell volume (PCV)": thuật ngữ đồng nghĩa với "hematocrit" trong ngữ cảnh lâm sàng.
- The packed cell volume, also known as hematocrit, is a key parameter in blood tests. (Thể tích tế bào đóng gói, còn gọi là chỉ số hồng cầu, là một thông số quan trọng trong xét nghiệm máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hematocrit (n): không có biến thể phổ biến.
- Hematocrit test (n): xét nghiệm đo chỉ số hồng cầu.
- The hematocrit test is often part of a complete blood count. (Xét nghiệm chỉ số hồng cầu thường là một phần của công thức máu toàn bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Packed cell volume (PCV): thể tích tế bào đóng gói, thuật ngữ y học tương đương.
- Hematocrit percentage: tỷ lệ phần trăm hồng cầu.
Các cụm từ liên quan
"To have a hematocrit": được đo chỉ số hồng cầu.
- The patient had a hematocrit done to monitor his treatment. (Bệnh nhân đã được đo chỉ số hồng cầu để theo dõi quá trình điều trị.)
"Normal hematocrit range": phạm vi chỉ số hồng cầu bình thường.
- For adult men, the normal hematocrit range is between 38.3% and 48.6%. (Đối với nam giới trưởng thành, phạm vi chỉ số hồng cầu bình thường là từ 38,3% đến 48,6%.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hematocrit".