hematocyst

hematocyst

A doctor examines a patient's hematocyst under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: - Nang máu: "hematocyst" một nang (túi bất thường) chứa đầy máu, thường hình thành trong các cơ thể do chấn thương, xuất huyết hoặc bệnh . có thể xuất hiện ở da, niêm mạc hoặc các cơ quan nội tạng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán nang máu sau tai nạn.)
  • (Một nang máu có thể bị nhầm với khối u trong hình ảnh y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traumatic hematocyst": nang máu do chấn thương.
    • Traumatic hematocysts often resolve on their own without treatment. (Các nang máu do chấn thương thường tự khỏi không cần điều trị.)
  • "intraosseous hematocyst": nang máu trong xương, thường gặpxương hàm hoặc xương dài.
    • An intraosseous hematocyst may require surgical drainage. (Nang máu trong xương có thể cần dẫn lưu phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematocystic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nang máu.
    • The hematocystic lesion was clearly visible on the MRI scan. (Tổn thương dạng nang máu hiện trên phim chụp cộng hưởng từ.)
  • Hematocele (danh từ): khối máu tụ (thườngbìu hoặc khoang màng phổi), khác với nang máu không màng nang bao bọc.
  • Hematoma (danh từ): khối máu tụ (cục máu đông), thường lớn hơn không cấu trúc nang.
Từ đồng nghĩa
  • Blood cyst: nang máu (thuật ngữ thông dụng hơn trong lâm sàng).
  • Hemorrhagic cyst: nang xuất huyết (nếu nang chứa máu do xuất huyết).
Các cụm từ liên quan
  • "formation of a hematocyst": sự hình thành nang máu.
    • The formation of a hematocyst is often linked to vascular injury. (Sự hình thành nang máu thường liên quan đến tổn thương mạch máu.)
  • "drainage of a hematocyst": dẫn lưu nang máu.
    • The doctor recommended drainage of the hematocyst to prevent infection. (Bác sĩ đề nghị dẫn lưu nang máu để ngăn nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "hematocyst" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ y học này.)