hematocyturia

hematocyturia

A doctor examines a urine sample under a microscope for signs of hematocyturia.

Định nghĩa

Danh từ: Sự có mặt của hồng cầu trong nước tiểu. "Hematocyturia" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng xuất hiện các tế bào hồng cầu (red blood cells) trong nước tiểu, thường được phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu. Tình trạng này có thể dấu hiệu của các vấn đề về thận, đường tiết niệu, hoặc các bệnh khác.

dụ sử dụng
  • (Sự có mặt của hồng cầu trong mẫu nước tiểu của bệnh nhân cho thấy khả năng nhiễm trùng thận.)
  • (Các bác sĩ thường kiểm tra sự có mặt của hồng cầu trong nước tiểu khi chẩn đoán các rối loạn đường tiết niệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microscopic hematocyturia": tình trạng hồng cầu trong nước tiểu chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.
    • Microscopic hematocyturia is often asymptomatic and discovered during routine check-ups. (Tình trạng hồng cầu trong nước tiểumức vi thể thường không triệu chứng được phát hiện trong các lần khám định kỳ.)
  • "Gross hematocyturia": tình trạng hồng cầu trong nước tiểu có thể nhìn thấy bằng mắt thường, khiến nước tiểu màu đỏ hoặc hồng.
    • Gross hematocyturia is a more alarming sign that requires immediate medical attention. (Tình trạng hồng cầu trong nước tiểu nhìn thấy bằng mắt thường dấu hiệu đáng lo ngại hơn, cần được can thiệp y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematocyturia (danh từ): dạng chính tả thay thế, ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
  • Hematuria (danh từ): một thuật ngữ y khoa khác, đồng nghĩa với "hematocyturia", thường được dùng phổ biến hơn trong lâm sàng.
    • Hematuria is a common symptom of kidney stones. (Sự có mặt của hồng cầu trong nước tiểu một triệu chứng phổ biến của sỏi thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Hematuria: từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay thế cho "hematocyturia".
  • Red blood cells in urine: cụm từ mô tả đơn giản hơn, dùng trong giao tiếp không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hematocyturia", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hematocyturia".

Từ gần giống