hematohiston

hematohiston

A scientist examines a sample of hematohiston in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại protein không màu: "hematohiston" một protein thu được bằng cách loại bỏ heme khỏi hemoglobin. Đây thành phần chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong các tế bào hồng cầu.
dụ sử dụng
  • (Hematohiston một loại protein không màu thu được bằng cách loại bỏ heme khỏi hemoglobin.)
  • (Hợp chất vận chuyển oxy trong tế bào hồng cầu hematohiston.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hematohiston" trong ngữ cảnh hóa sinh: Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu về cấu trúc hemoglobin chức năng vận chuyển oxy.
    • The study of hematohiston helps scientists understand how oxygen is bound and released in red blood cells. (Nghiên cứu về hematohiston giúp các nhà khoa học hiểu cách oxy được gắn kết giải phóng trong tế bào hồng cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemoglobin (n): huyết sắc tố, protein chứa sắt trong hồng cầu, bao gồm heme globin.
    • Hemoglobin is composed of heme and hematohiston. (Hemoglobin bao gồm heme hematohiston.)
  • Globin (n): phần protein của hemoglobin, tương tự như hematohiston.
    • Globin is another name for the protein part of hemoglobin. (Globin một tên gọi khác của phần protein trong hemoglobin.)
Từ đồng nghĩa
  • Globin: protein không màu trong hemoglobin, đồng nghĩa với hematohiston.
    • Hematohiston is also known as globin. (Hematohiston còn được gọi là globin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hematohiston" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hematohiston".