hematologist

hematologist

A hematologist examines a blood sample under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bác sĩ chuyên khoa huyết học: "Hematologist" một danh từ chỉ bác sĩ chuyên nghiên cứu, chẩn đoán điều trị các bệnh liên quan đến máu các cơ quan tạo máu (như tủy xương, hạch bạch huyết). Chuyên khoa này bao gồm các bệnh như thiếu máu, bệnh bạch cầu, rối loạn đông máu ung thư máu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chuyên khoa huyết học đã đề nghị sinh thiết tủy xương để chẩn đoán bệnh bạch cầu của bệnh nhân.)
  • (Sau khi kết quả xét nghiệm máu bất thường, tôi được giới thiệu đến một bác sĩ chuyên khoa huyết học để đánh giá thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consult a hematologist": tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa huyết học.

    • Patients with unexplained bruising should consult a hematologist. (Bệnh nhân bị bầm tím không nguyên nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa huyết học.)
  • "Hematologist-oncologist": bác sĩ chuyên khoa huyết học ung thư (kết hợp hai chuyên khoa).

    • The hematologist-oncologist specializes in treating blood cancers like lymphoma. (Bác sĩ chuyên khoa huyết học ung thư chuyên điều trị các bệnh ung thư máu như u lympho.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematology (danh từ): chuyên ngành huyết học.

    • She decided to pursue a career in hematology. ( ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành huyết học.)
  • Hematologic (tính từ): thuộc về huyết học.

    • The patient has a hematologic disorder that requires regular monitoring. (Bệnh nhân mắc rối loạn huyết học cần được theo dõi thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood specialist: bác sĩ chuyên về máu (cách nói thông thường, ít chính xác hơn).
    • The blood specialist confirmed the diagnosis of anemia. (Bác sĩ chuyên về máu đã xác nhận chẩn đoán thiếu máu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hematologist" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)