heme
Danh từ (chuyên ngành hóa sinh): - Heme là một sắc tố hữu cơ phức tạp, có màu đỏ, chứa sắt (Fe) và các nguyên tử khác. Đây là thành phần không phải protein của hemoglobin (huyết sắc tố) và myoglobin, có chức năng liên kết và vận chuyển oxy trong máu và cơ bắp. - Về mặt cấu trúc, "heme" là một vòng porphyrin với một ion sắt ở trung tâm, cho phép nó gắn kết tạm thời với các phân tử oxy.
- (Heme rất cần thiết cho việc vận chuyển oxy trong máu.)
- (Sắt trong heme tạo cho máu màu đỏ đặc trưng.)
- (Myoglobin cũng chứa heme, giúp dự trữ oxy trong các mô cơ.)
"Heme group": nhóm heme, chỉ phần heme trong một phân tử protein như hemoglobin.
- Each hemoglobin molecule contains four heme groups. (Mỗi phân tử hemoglobin chứa bốn nhóm heme.)
"Heme biosynthesis": quá trình sinh tổng hợp heme trong cơ thể.
- Disorders in heme biosynthesis can lead to porphyria. (Rối loạn trong quá trình sinh tổng hợp heme có thể dẫn đến bệnh rối loạn chuyển hóa porphyrin.)
"Heme iron": sắt heme, dạng sắt có nguồn gốc từ động vật, dễ hấp thụ hơn so với sắt không heme từ thực vật.
- Red meat is a rich source of heme iron. (Thịt đỏ là nguồn giàu sắt heme.)
- Hemoglobin (n): huyết sắc tố, một protein chứa heme trong hồng cầu.
- Myoglobin (n): myoglobin, một protein chứa heme trong cơ bắp.
- Hemin (n): hemin, dạng oxy hóa của heme, thường được sử dụng trong nghiên cứu.
- Heme oxygenase (n): enzyme phân giải heme.
- Hæm (cách viết cổ, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh).
- Ferroprotoporphyrin (tên hóa học đầy đủ của heme khi sắt ở trạng thái Fe²⁺).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heme" trong tiếng Anh thông dụng.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "heme". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và y học.